BIG Academy
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.531
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
6007
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0958
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.65
Điểm người chơi (vòng)
36691012
Multikill x-
4
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
14
1
10
64%
53%
Ancient
70%
27
10
1
58%
54%
Cache
67%
6
0
0
61%
39%
Mirage
63%
16
0
5
63%
41%
Dust II
60%
30
4
0
55%
52%
Nuke
50%
2
0
17
56%
53%
Anubis
36%
14
1
7
49%
46%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BIG Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
30%
Trận đấu
42
69%
Bản đồ
98
65%
Vòng đấu
2119
55%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
55%
5/4
0.51
76%
4/5
0.48
32%
Cài bom (tự cài)
0.17
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.04
59%
Vòng súng ngắn
0.09
60%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.31
77%
Vòng mua đầy đủ
0.46
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.49
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
377.81
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.6K24%
Ngực
6.9K47%
Bụng
1.9K13%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
5634%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
14
1
10
64%
53%
Ancient
70%
27
10
1
58%
54%
Cache
67%
6
0
0
61%
39%
Mirage
63%
16
0
5
63%
41%
Dust II
60%
30
4
0
55%
52%
Nuke
50%
2
0
17
56%
53%
Anubis
36%
14
1
7
49%
46%





