BIG Academy
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.64
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.559
0.5
Đấu súng
2.01
1.55
Chi phí giết
5899
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
156.0963
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AWP trên bản đồ
156.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.921.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8615
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
0
0
75%
47%
Ancient
74%
35
12
1
54%
54%
Inferno
65%
17
1
19
50%
54%
Dust II
62%
42
11
0
52%
55%
Mirage
47%
17
1
8
55%
42%
Anubis
46%
13
1
9
52%
50%
Nuke
33%
3
0
24
53%
39%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BIG Academy
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
23%
Trận đấu
57
67%
Bản đồ
133
61%
Vòng đấu
2908
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
75%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.17
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.55
100%
Hiệp phụ
0.04
54%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.04
6%
Vòng force
0.32
79%
Vòng mua đầy đủ
0.43
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.64
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
389.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K24%
Ngực
8.9K47%
Bụng
2.5K13%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
8014%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
2
0
0
75%
47%
Ancient
74%
35
12
1
54%
54%
Inferno
65%
17
1
19
50%
54%
Dust II
62%
42
11
0
52%
55%
Mirage
47%
17
1
8
55%
42%
Anubis
46%
13
1
9
52%
50%
Nuke
33%
3
0
24
53%
39%




