zeRRoFIX

Eduard Petrovskyi

Cài đặt zeRRoFIX

Tải config zeRRoFIX 2026
Cài đặt và cấu hình của Inner Circle zeRRoFIX, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.72%
DPI40037%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
eDPI6803%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.7; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.38

0.31

Độ chính xác đấu súng %

56.7%

46%

Số lần bắn

12.18

12.28

Độ chính xác

17.6%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2.5
Khoảng cách-1.5
Độ dày0.1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-01-16T05:28:21.188+00:00
Updated At2026-01-16T05:28:21.188+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-2
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1K22%

Ngực

2.2K48%

Bụng

71915%

Cánh tay

47410%

Chân

2245%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
V-SyncKhông xác định28%
Bóng độngKhông xác định58%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn017%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.579%
Lệch Y1.52%
Lệch Z-18%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.283

0.24

Sát thương AK47

29.73

24.98

Số lần giết AWP

0.002

0.081

Sát thương AWP

0.24

7.39

Số lần giết M4A1

0.108

0.114

Sát thương M4A1

11.28

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -freq 240 +mat_queue_mode 2 +cl_cmdrate 128 +cl_updaterate 128 +rate 786432 +fps_max 0 -noforcemparms -noforcemaccel -nojoy -high -console -threads 6 -d3d9ex -refresh 240 -tickrate 128 -language english
Tỷ lệ HUD0.81%
Màu HUDTrắng sáng6%
Kích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.37%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
zeRRoFIX chơi với độ nhạy là 1.7 và cài đặt DPI là 400, dẫn đến DPI hiệu quả (eDPI) là 680. Độ nhạy tương đối thấp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép kiểm soát tốt hơn chuyển động của tâm ngắm, hỗ trợ độ chính xác trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
zeRRoFIX sử dụng chuột ZOWIE EC2-CW, nổi tiếng với thiết kế công thái học và độ tin cậy. Anh ấy đặt tần số lấy mẫu chuột ở mức 1000 Hz, đảm bảo độ phản hồi cao nhất có thể và độ trễ đầu vào tối thiểu, rất quan trọng cho thi đấu chuyên nghiệp.
zeRRoFIX sử dụng kiểu tâm ngắm Classic Static với màu vàng tùy chỉnh (RGB 0,255,255), không có điểm trung tâm, và có cấu hình rất mỏng (khoảng cách -1.5, chiều dài 2.5, độ dày 0.1). Thiết lập này cung cấp một điểm ngắm rõ ràng và không gây cản trở, cho phép bắn chính xác mà không bị phân tâm thị giác.
zeRRoFIX chơi trên màn hình ZOWIE XL2566K, một mẫu được các chuyên gia esports ưa chuộng nhờ tần số quét cao và độ trễ đầu vào thấp. Tùy chọn khởi động của anh ấy chỉ định tần số quét 240 Hz, cho phép chuyển động mượt mà và thời gian phản ứng nhanh, mang lại lợi thế cạnh tranh trong các tình huống nhanh.
zeRRoFIX sử dụng độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, đặt ở chế độ kéo giãn. Cấu hình này phổ biến trong số các tuyển thủ hàng đầu vì nó làm cho mô hình kẻ thù trông rộng hơn, dễ dàng phát hiện và bắn trúng, đồng thời cung cấp tốc độ khung hình cao cho trải nghiệm chơi mượt mà.
Đối với bàn phím, zeRRoFIX chọn Wooting 80HE Black, nổi tiếng với khả năng nhập liệu analog và thời gian phản hồi nhanh. Bàn di chuột của anh ấy là Artisan Ninja FX Zero XSoft Orange, mang lại sự cân bằng giữa kiểm soát và tốc độ, phù hợp với phong cách ngắm bắn độ nhạy thấp chính xác của anh ấy.
zeRRoFIX đặt màu HUD thành Trắng Sáng và tỷ lệ thành 0.8, giúp giảm bớt sự lộn xộn thị giác trong khi giữ thông tin quan trọng luôn hiển thị. Radar của anh ấy được cấu hình để xoay, tập trung vào người chơi và hiển thị mức thu phóng 0.3, đảm bảo anh ấy có nhận thức tình huống rõ ràng mọi lúc.
zeRRoFIX sử dụng tai nghe HyperX Cloud III Wireless, một mẫu nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Tai nghe này cho phép anh ấy phân biệt các âm thanh nhỏ trong game, như tiếng bước chân hoặc rút chốt lựu đạn, mang lại lợi thế thông tin khi chơi.
zeRRoFIX sử dụng một số tùy chọn khởi động, bao gồm '-novid', '-freq 240', và '+fps_max 0', để tối đa hóa hiệu suất và giảm thiểu sự phân tâm. Các cài đặt này đảm bảo khởi động game nhanh, thực thi tần số quét ưa thích và loại bỏ giới hạn FPS, tất cả đều giúp duy trì trải nghiệm chơi game ổn định và ở mức cao.
zeRRoFIX cấu hình viewmodel với góc nhìn 68 và các độ lệch tùy chỉnh (x: 2.5, y: 1.5, z: -1), với vị trí đặt trước là 0. Cách sắp xếp này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và xa hơn về bên phải, tối đa hóa không gian màn hình và tầm nhìn, đặc biệt có lợi cho việc phát hiện đối thủ và theo dõi chuyển động.
Bình luận
Theo ngày