WOOD7
Adriano Cerato
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.094
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7586
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:08s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4926
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Điểm người chơi (vòng)
35971012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5526
Số kill AWP trên bản đồ
276.067
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
4
Dust II
6.1
24
Anubis
6.1
12
Inferno
6.0
6
Ancient
5.9
26
Nuke
5.5
7
Cache
5.3
1
Lịch sử chuyển nhượng của WOOD7
WOOD7
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
22%
Trận đấu
36
61%
Bản đồ
83
59%
Vòng đấu
1756
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
46616%
Ngực
1.5K49%
Bụng
50717%
Cánh tay
39213%
Chân
1766%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của WOOD7
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
71.47
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
4
Dust II
6.1
24
Anubis
6.1
12
Inferno
6.0
6
Ancient
5.9
26
Nuke
5.5
7
Cache
5.3
1





