WOOD7
Adriano Cerato
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
7392
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:24s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6426
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6526
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:02s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4126
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
18
Anubis
6.0
7
Ancient
5.7
18
Inferno
5.4
9
Nuke
5.2
12
Lịch sử chuyển nhượng của WOOD7
WOOD7
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
34
59%
Bản đồ
74
57%
Vòng đấu
1553
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
52716%
Ngực
1.5K48%
Bụng
56118%
Cánh tay
38612%
Chân
1886%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của WOOD7
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
67.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
18
Anubis
6.0
7
Ancient
5.7
18
Inferno
5.4
9
Nuke
5.2
12




