cs2-skin-english
Alliance Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

21

28

8

-7

67

1:3

4

0

Inferno5.7

5.6

-15%

24

29

2

-5

68

3:4

6

2

Inferno5.5

5.6

-22%

21

28

8

-7

76

1:6

5

0

Inferno4.6

5.3

-13%

19

32

6

-13

68

4:6

3

0

Inferno4.6

5.2

-20%

12

30

4

-18

46

0:6

3

0

Inferno4

4.0

-35%

Tổng cộng

97

147

28

-50

325

9:25

21

2

Inferno4.9

5.2

-21%

Legacy Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

34

18

8

+16

95

10:2

8

2

Inferno9.5

8.1

+22%

34

18

16

+16

101

5:2

8

1

Inferno8.1

7.8

+25%

30

20

7

+10

91

4:3

7

1

Inferno7.7

7.0

+11%

27

24

8

+3

81

4:3

8

0

Inferno5.8

6.5

+18%

21

20

8

+1

63

3:0

3

0

Inferno5.2

5.8

0%

Tổng cộng

146

100

47

+46

430

26:10

34

4

Inferno7.3

7.0

+15%

Stream

Dự đoán tỉ số

2 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Kết quả
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.2

7

Inferno2.4

Vòng thắng

10

26

Inferno9

Giết

97

146

Inferno32

Sát thương

11.75K

15.45K

Inferno2449

Kinh tế

629.05K

789.75K

Inferno99050

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
chọn
Dust II
Dust II
chọn
Nuke
Nuke
cấm
Cache
Cache
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Mirage

77%

Cache

50%

Ancient

18%

Anubis

14%

Nuke

11%

Dust II

5%

Inferno

1%

5 bản đồ gần nhất

Mirage

0%

0

47

fb
fb
fb
fb
fb

Cache

100%

1

7

w

Ancient

68%

19

15

l
l
l
w

Anubis

64%

22

2

w
l
l
w
l

Nuke

48%

21

13

w
l
l
l
w

Dust II

60%

15

15

fb
w
l
l

Inferno

67%

27

2

w
w
w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Mirage

77%

22

3

l
w
l
w
w

Cache

50%

2

4

w
l

Ancient

50%

22

15

l
l
w
w
w

Anubis

50%

2

44

fb
fb
fb
fb
fb

Nuke

59%

17

15

l
l
w
w
l

Dust II

55%

29

2

w
w
l
l
l

Inferno

68%

19

4

w
l
w
w
w
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày