ODDIK
ODDIK
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6188
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.45.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
58.425
Sát thương (tổng/vòng)
39474
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
12526.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.0958
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
80%
5
0
36
55%
74%
Dust II
75%
28
16
4
68%
51%
Inferno
57%
14
0
14
53%
51%
Anubis
50%
12
11
4
56%
44%
Cache
50%
2
1
1
38%
57%
Nuke
47%
17
2
14
57%
36%
Ancient
43%
23
4
7
53%
49%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ODDIK
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
38
61%
Bản đồ
89
58%
Vòng đấu
1845
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.02
45%
Vòng súng ngắn
0.10
58%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.25
50%
Vòng mua đầy đủ
0.60
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
371.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.9K23%
Ngực
8.2K47%
Bụng
2.6K15%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
8415%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
80%
5
0
36
55%
74%
Dust II
75%
28
16
4
68%
51%
Inferno
57%
14
0
14
53%
51%
Anubis
50%
12
11
4
56%
44%
Cache
50%
2
1
1
38%
57%
Nuke
47%
17
2
14
57%
36%
Ancient
43%
23
4
7
53%
49%




