ODDIK
ODDIK
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6188
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0958
Số kill USP trên bản đồ
51.588
Số giao dịch trên bản đồ
9.53.2952
Vòng đấu nhanh (giây)
00:19s01:56s
Vòng đấu nhanh (giây)
00:34s01:56s
Sát thương (tổng/vòng)
44674
Điểm người chơi (vòng)
39581012
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
80%
5
0
31
55%
74%
Dust II
75%
28
16
3
67%
52%
Inferno
58%
12
0
13
52%
53%
Anubis
56%
9
7
4
52%
53%
Nuke
50%
16
1
11
57%
36%
Cache
50%
2
1
1
38%
57%
Ancient
48%
21
4
7
50%
51%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ODDIK
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
10%
Trận đấu
35
60%
Bản đồ
80
60%
Vòng đấu
1656
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
32%
Cài bom (tự cài)
0.25
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.60
100%
Hiệp phụ
0.01
48%
Vòng súng ngắn
0.10
56%
Vòng eco
0.04
5%
Vòng force
0.27
57%
Vòng mua đầy đủ
0.56
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
371.59
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K23%
Ngực
6.8K47%
Bụng
2.2K15%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6865%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
80%
5
0
31
55%
74%
Dust II
75%
28
16
3
67%
52%
Inferno
58%
12
0
13
52%
53%
Anubis
56%
9
7
4
52%
53%
Nuke
50%
16
1
11
57%
36%
Cache
50%
2
1
1
38%
57%
Ancient
48%
21
4
7
50%
51%





