ODDIK
ODDIK
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Số lần giết mở
0.522
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6064
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
11426
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:19s
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
50.316.3
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:29s00:33s
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:38s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
82%
22
12
4
74%
52%
Inferno
60%
15
0
10
55%
48%
Overpass
60%
15
7
6
58%
59%
Ancient
50%
22
4
5
57%
49%
Nuke
44%
18
1
11
58%
33%
Anubis
42%
12
12
4
51%
42%
Mirage
0%
0
38
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của ODDIK
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
36
61%
Bản đồ
80
59%
Vòng đấu
1696
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
74%
4/5
0.47
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.03
59%
Vòng súng ngắn
0.09
57%
Vòng eco
0.04
3%
Vòng force
0.24
42%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.22
3.35
Sát thương
380.95
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K22%
Ngực
7.1K47%
Bụng
2.3K15%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
7445%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
82%
22
12
4
74%
52%
Inferno
60%
15
0
10
55%
48%
Overpass
60%
15
7
6
58%
59%
Ancient
50%
22
4
5
57%
49%
Nuke
44%
18
1
11
58%
33%
Anubis
42%
12
12
4
51%
42%
Mirage
0%
0
38
0%
0%





