cs2-skin-english
5star Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

41

25

5

+16

96

5:2

12

2

Inferno9.3

7.8

+27%

35

31

11

+4

88

12:7

6

0

Inferno6.7

6.7

+10%

32

29

8

+3

75

4:4

5

1

Inferno6.7

6.2

+12%

33

27

5

+6

71

3:3

9

0

Inferno5.4

6.2

+3%

15

30

5

-15

37

1:5

4

1

Inferno3.9

4.2

-27%

Tổng cộng

156

142

34

+14

368

25:21

36

4

Inferno6.4

6.2

+5%

The MongolZ Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

40

32

13

+8

95

7:2

12

0

Inferno7

7.0

+17%

33

35

12

-2

78

7:7

9

0

Inferno6.1

5.9

-8%

25

30

10

-5

71

1:4

5

0

Inferno5

5.5

-5%

25

28

3

-3

53

4:4

6

0

Inferno5.8

5.3

-7%

18

33

9

-15

49

2:8

3

0

Inferno4.2

4.4

-29%

Tổng cộng

141

158

47

-17

346

21:25

35

0

Inferno5.6

5.6

-6%

Stream

Dự đoán tỉ số

2 - 0
Kết quả
2 - 1
1 - 2
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.2

5.6

Inferno0.8

Vòng thắng

26

20

Inferno4

Giết

156

141

Inferno8

Sát thương

16.89K

15.89K

Inferno535

Kinh tế

961.55K

935.4K

Inferno-28500

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Cache
Cache
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Mirage

59%

Anubis

50%

Cache

50%

Ancient

27%

Dust II

19%

Inferno

4%

Nuke

0%

5 bản đồ gần nhất

Mirage

100%

5

12

fb
w
w
w
w

Anubis

50%

6

5

fb
l
w
w
w

Cache

50%

2

3

fb
w
l

Ancient

20%

10

3

l
l
l
l
w

Dust II

50%

2

18

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

55%

11

3

w
l
l
w
l

Nuke

54%

13

0

w
l
w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Mirage

41%

22

0

l
w
w
l
l

Anubis

0%

0

36

fb
fb
fb
fb
fb

Cache

100%

1

2

w

Ancient

47%

15

5

fb
l
l
w
w

Dust II

69%

13

10

w
w
w
w
l

Inferno

59%

17

3

w
l
w
l
l

Nuke

54%

13

6

w
l
l
l
w
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày