svyat

Svyatoslav Dovbakh

Cài đặt svyat

Tải config svyat 2026
Cài đặt và cấu hình của svyat, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy khi phóng to0.801%
Độ nhạy0.6250%
eDPI7500%
DPI12000%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 0.80; sensitivity 0.625
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.3

0.31

Độ chính xác đấu súng %

50.8%

46%

Số lần bắn

15.57

12.28

Độ chính xác

12.4%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-1
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha200
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
CSGO-LHvVZ-3FeSi-mbFKb-oONrc-y9izO
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video
Tỷ lệ khung hình16:930%
Độ phân giải1920x108028%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệNative10%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Bóng độngKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-213%
Lệch X26%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch Y213%
Lắc lưKhông xác định54%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2; viewmodel_offset_y 2; viewmodel_offset_z -2; viewmodel_presetpos 0;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.277

0.24

Sát thương AK47

27.71

24.98

Số lần giết AWP

0.001

0.081

Sát thương AWP

0.16

7.39

Số lần giết M4A1

0.163

0.114

Sát thương M4A1

16.77

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Svyat sử dụng độ nhạy chuột là 0.625 kết hợp với cài đặt DPI là 1200, tạo ra một eDPI (DPI hiệu quả) là 750. Sự kết hợp này mang lại một cách tiếp cận cân bằng cho phép cả điều chỉnh vi mô chính xác và di chuyển linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của các trận đấu cạnh tranh cấp cao nơi cả độ chính xác và phản xạ nhanh đều quan trọng.
Svyat dựa vào màn hình ZOWIE XL2546, một lựa chọn phổ biến trong số các game thủ chuyên nghiệp nhờ vào tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này cung cấp hình ảnh mượt mà và thời gian phản hồi nhanh, giúp Svyat phản ứng nhanh chóng với các hành động trong trò chơi và duy trì sự rõ ràng về hình ảnh trong các trận đấu căng thẳng, điều này rất quan trọng đối với Counter-Strike cạnh tranh.
Svyat chọn kiểu crosshair tĩnh cổ điển với thiết lập tối giản—không có dấu chấm ở giữa, khoảng cách và chiều dài rất nhỏ, và độ dày bằng không. Crosshair có màu xanh lá với độ mờ cao, giúp dễ nhìn trên nhiều nền khác nhau mà không bị phân tâm. Cấu hình này giúp duy trì tầm nhìn sạch, hỗ trợ nhắm bắn chính xác và theo dõi mục tiêu.
Svyat chơi ở độ phân giải 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình. Thiết lập này tối đa hóa tầm nhìn và cung cấp chất lượng hình ảnh sắc nét, giúp anh ấy dễ dàng phát hiện đối thủ ở các cạnh của màn hình. Chế độ tỷ lệ gốc đảm bảo không có hiện tượng biến dạng, duy trì độ trung thực hình ảnh như ý định của trò chơi.
Svyat sử dụng chuột Cooler Master MM530 kết hợp với bàn di chuột SteelSeries QcK Heavy. MM530 cung cấp cảm biến đáng tin cậy và thiết kế công thái học, trong khi QcK Heavy cung cấp bề mặt lớn, đồng nhất cho các chuyển động chuột mượt mà và kiểm soát. Sự kết hợp này đảm bảo Svyat có thể thực hiện các cú flick chính xác và theo dõi ổn định, cả hai đều cần thiết cho lối chơi FPS cấp cao.
Svyat đặt viewmodel với tầm nhìn là 68 và các độ lệch là 2 trên các trục X và Y, với độ lệch Z là -2 và vị trí cài đặt trước là 0. Cấu hình này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và hơi sang một bên, giảm thiểu sự cản trở tầm nhìn và tối đa hóa tầm nhìn ngoại vi, giúp anh ấy duy trì nhận thức tốt hơn về môi trường xung quanh trong các trận đấu.
Svyat sử dụng tai nghe HyperX Cloud II, nổi tiếng với chất lượng âm thanh rõ ràng và độ vừa vặn thoải mái. Tai nghe này cho phép anh ấy xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ địch và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác, mang lại lợi thế chiến thuật bằng cách nâng cao nhận thức tình huống trong các vòng đấu căng thẳng.
Svyat chọn crosshair màu xanh lá cây với đầy đủ giá trị RGB và cài đặt alpha là 200, giúp crosshair nổi bật rõ ràng so với hầu hết các môi trường trong trò chơi. Độ mờ cao đảm bảo khả năng nhìn thấy nhất quán, giảm khả năng mất dấu crosshair trong các trận đấu căng thẳng và hỗ trợ nhắm bắn chính xác.
Svyat chơi với bàn phím ASUS ROG Claymore, một bàn phím cơ học nổi tiếng với các công tắc nhạy và các tính năng tùy chỉnh. Điều này cho phép anh ấy thực hiện các lần nhấn phím nhanh và đáng tin cậy, điều quan trọng cho các hành động như chuyển đổi vũ khí nhanh, di chuyển chính xác và sử dụng hiệu quả tiện ích trong các tình huống áp lực cao.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, các giá trị độ nhạy chuột, DPI và eDPI gần đây nhất và hiện tại của Svyat đều là các mục nhập duy nhất, cho thấy một thiết lập nhất quán. Duy trì độ nhạy và cài đặt DPI ổn định là điều phổ biến trong số các chuyên gia, vì nó thúc đẩy trí nhớ cơ bắp và sự nhất quán trong việc nhắm bắn, điều này rất quan trọng để đạt hiệu suất đỉnh cao trong các trận đấu cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày 
Russian Federationsvyat

Cúp của người chơi

  • 2024
  • 2022
  • 1 năm 7 tháng

  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 31 năm

  • лис 07, 1994

  • $6290