stesso

Mark Sørensen

Cài đặt stesso

Tải config stesso 2026
Cài đặt và cấu hình của stesso, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Hz200012%
Độ nhạy1.31%
DPI40036%
eDPI5200%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.3; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.27

0.31

Độ chính xác đấu súng %

48.6%

46%

Số lần bắn

11.84

12.28

Độ chính xác

16.9%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâm
Chiều dài1
Khoảng cách-3
Độ dày0.5
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-10-28T05:27:02.789+00:00
Updated At2025-10-28T05:27:02.789+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách5
Khoảng cố định-11
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.3
Tỷ lệ kích thước chia tách0
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

1219%

Ngực

2844%

Bụng

1321%

Cánh tay

711%

Chân

35%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chi tiết shaderThấp52%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt45%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt29%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Chế độ tỷ lệStretched75%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Độ sống động màu2012%
DyAcPremium76%
Black Equalizer1217%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lắc lưKhông xác định34%
Lệch Z-1.573%
Lệch Y069%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn34%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.162

0.24

Sát thương AK47

16.14

24.98

Số lần giết AWP

0.007

0.081

Sát thương AWP

0.91

7.39

Số lần giết M4A1

0.165

0.114

Sát thương M4A1

16.89

11.76

Tỷ lệ HUD126%
Màu HUDXanh dương4%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD0.70%
Thu phóng bản đồ radar0.38%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
stesso chơi với độ nhạy chuột là 1.3 và DPI là 400, dẫn đến eDPI hiệu quả là 520. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng, cung cấp khả năng kiểm soát chính xác cho các điều chỉnh nhỏ trong khi vẫn duy trì đủ tốc độ cho các pha quay nhanh, lý tưởng cho thi đấu cạnh tranh trong CS2.
stesso sử dụng màn hình ZOWIE XL2540K, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp, rất quan trọng cho các trò chơi FPS nhanh. Cài đặt màn hình của anh bao gồm DyAc đặt ở Premium, Color Vibrance ở mức 20, Low Blue Light ở mức 0 và Black Equalizer ở mức 12, tất cả đều tăng cường độ rõ nét của hình ảnh và giảm căng thẳng mắt trong các phiên chơi dài.
stesso chọn kiểu tâm ngắm Classic Static với hình dạng nhỏ gọn, có khoảng cách là -3, chiều dài là 1 và độ dày mỏng là 0.5. Điểm trung tâm được bật và màu sắc là xanh lá cây tươi sáng (RGB 50,255,255), giúp nó dễ nhìn thấy trên hầu hết các nền. Thiết lập này đảm bảo độ chính xác tối đa mà không gây xao lãng thị giác.
stesso sử dụng độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 và chạy game ở chế độ fullscreen stretched. Anh ưu tiên hiệu suất và khả năng nhìn thấy bằng cách đặt hầu hết các chi tiết đồ họa như shader, particle và model texture detail ở mức Low, trong khi duy trì chất lượng bóng toàn cầu cao và bật tăng cường độ tương phản người chơi để cải thiện khả năng nhìn thấy đối thủ.
Chuột hiện tại của stesso là Logitech G Pro X Superlight 2 màu đen, được ưa chuộng vì thiết kế nhẹ và cảm biến hiệu suất cao. Đối với mousepad, anh sử dụng VAXEE PA Black, cung cấp độ trượt ổn định và kiểm soát chính xác, cần thiết để duy trì độ chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
stesso đã luân phiên giữa Razer Huntsman V3 Pro TKL 8KHz và Logitech G Pro Keyboard, cả hai đều nổi tiếng với thời gian phản hồi nhanh và độ bền. Về âm thanh, anh đã sử dụng Razer BlackShark V3 Pro và Logitech G PRO X 2 Headset, mỗi loại đều mang lại âm thanh rõ ràng và thoải mái cho các phiên chơi kéo dài.
stesso tùy chỉnh radar của mình với kích thước HUD là 0.7 và zoom bản đồ là 0.3, cho phép xoay radar và định vị người chơi ở trung tâm để cải thiện nhận thức tình huống. Màu HUD của anh được đặt thành màu xanh với tỷ lệ 1, cung cấp thông tin rõ ràng và dễ phân biệt trong quá trình chơi.
stesso chọn không sử dụng NVIDIA Reflex Low Latency hay NVIDIA G-Sync, cả hai đều bị vô hiệu hóa trong thiết lập của anh. Điều này cho thấy sự ưu tiên cho cấu hình phần cứng truyền thống hơn, có thể dựa vào độ trễ thấp vốn có của màn hình và thiết bị đầu vào của anh.
stesso tùy chỉnh viewmodel của mình với trường nhìn là 68 và các độ lệch cụ thể (x: 2.5, y: 0, z: -1.5), cùng với vị trí cài đặt trước là 3. Thiết lập này tối đa hóa khả năng nhìn thấy vũ khí trong khi giảm thiểu sự cản trở, cho phép nhận thức ngoại vi tốt hơn và phản ứng nhanh hơn trong các tình huống cận chiến.
stesso sử dụng các tai nghe cao cấp như Razer BlackShark V3 Pro và Logitech G PRO X 2, được thiết kế cho âm thanh định vị rõ ràng. Những tai nghe này giúp anh phát hiện các âm thanh nhỏ trong trò chơi như tiếng bước chân và nạp đạn, mang lại lợi thế trong các tình huống cạnh tranh, nơi âm thanh là yếu tố quan trọng.
Bình luận
Theo ngày