stesso
Mark Sørensen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.28
0.31
Chi phí giết
6408
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.95.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
20.84.5
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.084.651
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.074.651
Sát thương HE (tổng/vòng)
10826.1
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.084.651
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
9
Ancient
6.4
12
Nuke
6.1
9
Anubis
6.0
2
Cache
5.7
4
Dust II
5.4
1
Inferno
5.4
6
Lịch sử chuyển nhượng của stesso
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
21
43%
Bản đồ
44
50%
Vòng đấu
873
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
17622%
Ngực
34244%
Bụng
13517%
Cánh tay
8611%
Chân
446%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của stesso
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
61.81
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
9
Ancient
6.4
12
Nuke
6.1
9
Anubis
6.0
2
Cache
5.7
4
Dust II
5.4
1
Inferno
5.4
6




