stesso
Mark Sørensen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Số lần giết mở
0.053
0.1
Đấu súng
0.27
0.31
Chi phí giết
6067
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38774
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.76.3
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3104
Số giao dịch trên bản đồ
7.383.323
Điểm người chơi (vòng)
36341011
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
36611011
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương (tổng/vòng)
43374
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.6
3
Dust II
5.6
4
Inferno
5.1
3
Nuke
5.1
3
Mirage
5.0
8
Lịch sử chuyển nhượng của stesso
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
9
56%
Bản đồ
21
48%
Vòng đấu
414
46%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7818%
Ngực
21449%
Bụng
7417%
Cánh tay
5312%
Chân
225%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của stesso
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.71
0.67
Sát thương
63.19
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
5.6
3
Dust II
5.6
4
Inferno
5.1
3
Nuke
5.1
3
Mirage
5.0
8





