steel
Lucas Lopes
Cài đặt steel
Tải config steel 2026
Cài đặt và cấu hình của Afundacao steel, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI80046%
eDPI10004%
Hz100065%
Độ nhạy1.253%
Độ nhạy Windows688%
Độ nhạy khi phóng to0.650%
sensitivity 1.25; zoom_sensitivity 0.65
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.33
0.31
Độ chính xác đấu súng %
55.5%
46%
Số lần bắn
16.23
12.28
Độ chính xác
13.3%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.51
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài5
Khoảng cách-1
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương0
Alpha đã bậtCó
Alpha240
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-10-11T05:26:07.339+00:00
Updated At2025-10-11T05:26:07.339+00:00
Phong cáchDi sản
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
Chi tiết hạtThấp43%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
V-SyncTắt45%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu2x MSAA7%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 2x2%
Chi tiết kết cấu mô hìnhCao7%
Chi tiết shaderThấp52%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
Dải động cao (HDR)Hiệu suất9%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Độ phân giải1280x7200%
Tỷ lệ khung hình16:930%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệNative10%
Viewmodel
xem trướcVị trí thiết lập sẵn263%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.573%
Lệch X2.579%
Lắc lưSai62%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.16
0.24
Sát thương AK47
17.49
24.98
Số lần giết AWP
0.02
0.081
Sát thương AWP
1.84
7.39
Số lần giết M4A1
0.033
0.114
Sát thương M4A1
4.26
11.76
HUD
xem trướcMàu HUDVàng5%
Tỷ lệ HUD0.93%
Radar
xem trướcKích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông9%
Thu phóng bản đồ radar0.355%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Steel hiện đang sử dụng chuột Razer Deathadder V3 Pro Black với cài đặt 800 DPI và độ nhạy trong game là 1.25, dẫn đến eDPI là 1000. Cấu hình này cung cấp sự cân bằng giữa các cú flick nhanh và ngắm chính xác, điều này rất quan trọng để duy trì hiệu suất ổn định trong các trận đấu cạnh tranh.
Steel sử dụng crosshair tùy chỉnh kiểu cổ điển với khoảng cách tối thiểu -1, chiều dài 5 và độ dày 1, không có điểm trung tâm. Crosshair có màu xanh lá sáng (RGB 0,255,0, alpha 240), giúp dễ thấy trên hầu hết các nền bản đồ, trong khi tính chất tĩnh và không có đường viền giảm thiểu sự phân tâm, hỗ trợ ngắm chính xác trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
Steel chơi trên màn hình ZOWIE XL2546, một lựa chọn phổ biến trong số các người chơi chuyên nghiệp nhờ vào tốc độ làm tươi cao và thời gian phản hồi nhanh. Màn hình này được thiết kế để giảm thiểu độ trễ đầu vào và mờ chuyển động, cung cấp cho steel trải nghiệm hình ảnh rõ ràng và mượt mà, điều này rất quan trọng để phát hiện đối thủ và phản ứng nhanh trong các tình huống căng thẳng.
Steel sử dụng bàn phím HyperX Alloy Origins và bàn di chuột ZOWIE G-SR. Alloy Origins cung cấp các công tắc cơ học nhạy để đảm bảo nhấn phím ổn định, trong khi G-SR cung cấp bề mặt vải lớn, mượt mà hỗ trợ di chuyển chuột chính xác và kiểm soát, cả hai đều đóng góp vào hiệu suất chơi game đáng tin cậy.
Steel chơi ở độ phân giải 1280x720 với tỷ lệ khung hình 16:9 ở chế độ toàn màn hình. Cài đặt này cung cấp góc nhìn rộng và độ rõ nét hình ảnh cao, giúp anh phát hiện đối thủ ở các cạnh của màn hình trong khi duy trì tốc độ khung hình cao và độ trễ đầu vào tối thiểu, điều này rất quan trọng trong các trận đấu cạnh tranh.
Steel đặt hầu hết các cài đặt video ở mức ưu tiên hiệu suất, như chi tiết shader và hạt thấp, trong khi giữ chất lượng mô hình và bóng toàn cầu cao. Anh cũng kích hoạt NVIDIA Reflex Low Latency với Boost và tắt V-Sync, đảm bảo độ trễ đầu vào tối thiểu và tối đa hóa tốc độ khung hình để gameplay mượt mà, nhạy bén.
Steel sử dụng tai nghe Sennheiser GAME ZERO, nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh rõ ràng và thoải mái trong các phiên chơi dài. Tai nghe này, kết hợp với các cài đặt âm thanh trong game của anh, cho phép anh xác định chính xác tiếng bước chân của đối thủ và các âm thanh quan trọng khác, mang lại lợi thế chiến thuật trong các trận đấu.
Steel đặt màu HUD của mình là màu vàng và tỉ lệ nó ở mức 0.9, giúp thông tin quan trọng nổi bật mà không chiếm quá nhiều không gian màn hình. Đối với radar, anh sử dụng kích thước HUD là 1, zoom bản đồ là 0.35 và đảm bảo radar xoay và tập trung vào người chơi, cho phép nhận biết tình huống nhanh chóng trong khi giữ giao diện sạch sẽ và không bị cản trở.
Thiết lập viewmodel hiện tại của steel có góc nhìn là 68, với các giá trị offset x: 2.5, y: 0 và z: -1.5, sử dụng vị trí preset 2. Các cài đặt này đặt mô hình vũ khí xa hơn về phía bên và thấp hơn trên màn hình, tối đa hóa khả năng nhìn thấy khu vực chơi và giảm sự phân tâm từ vũ khí, điều này có thể giúp phát hiện đối thủ và tập trung vào việc đặt crosshair.
Lịch sử cho thấy steel đã sử dụng cả 800 và 400 DPI với độ nhạy khác nhau (1.25 và 1.60), cho thấy anh đã thử nghiệm với các cấu hình khác nhau để tìm ra cái nào phù hợp nhất với phong cách chơi của mình. Sự sẵn sàng điều chỉnh cài đặt này thể hiện khả năng thích ứng và cam kết tối ưu hóa thiết lập kỹ thuật của anh để đạt hiệu suất cao nhất.
Bình luận
Theo ngày




Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi