simke
Saša Simić
Cài đặt simke
Tải config simke 2026
Cài đặt và cấu hình của Zero Tenacity simke, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI40040%
Độ nhạy1.91%
eDPI7602%
Độ nhạy khi phóng to1.051%
Hz100068%
Độ nhạy Windows690%
sensitivity 1.9; zoom_sensitivity 1.05
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.39
0.31
Độ chính xác đấu súng %
61.3%
46%
Số lần bắn
13.81
12.28
Độ chính xác
14.5%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.54
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmCó
Chiều dài1
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá250
Xanh dương165
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định-6
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0
CSGO-JWLHV-yaBXR-U2CJi-FQYQy-OYBpF
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7929%
Ngực
10740%
Bụng
3413%
Cánh tay
3212%
Chân
187%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định63%
V-SyncKhông xác định31%
Dải động cao (HDR)Không xác định55%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định35%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định35%
Chi tiết hạtKhông xác định55%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định55%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định55%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định55%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định35%
NVIDIA G-SyncKhông xác định63%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định42%
Bóng độngKhông xác định63%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định35%
Chi tiết shaderKhông xác định38%
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96044%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Chế độ tỷ lệStretched73%
Viewmodel
xem trướcLệch X2.577%
Lệch Y068%
Lắc lưKhông xác định51%
Trường nhìn (FOV)6881%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Z-1.572%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.245
0.24
Sát thương AK47
26.27
24.98
Số lần giết AWP
0.005
0.081
Sát thương AWP
0.42
7.39
Số lần giết M4A1
0.165
0.114
Sát thương M4A1
15.47
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-novid -tickrate 128 -freq 360 -console
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD0.890%
Màu HUDMàu đội26%
Radar
xem trướcRadar đang xoayCó67%
Kích thước radar HUD0.8450%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó59%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó57%
Thu phóng bản đồ radar0.53%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hiện tại, simke đang sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black, thiết lập ở mức 400 DPI với độ nhạy trong game là 1.9, dẫn đến eDPI là 760. Cấu hình này ưu tiên việc ngắm bắn chính xác và kiểm soát ổn định, điều quan trọng cho việc chơi ở cấp độ cao, cho phép di chuyển tâm ngắm một cách có chủ đích và theo dõi đáng tin cậy trong các trận đấu căng thẳng.
Simke sử dụng tâm ngắm Classic Static với thiết kế nhỏ gọn—có khoảng cách -3, chiều dài 1 và độ dày 0—cùng với một điểm trung tâm rõ ràng. Tâm ngắm có màu xanh lá sáng tùy chỉnh (0, 250, 165), tối ưu hóa khả năng nhìn thấy trên hầu hết các nền. Thiết lập tối giản và chính xác này giúp giảm thiểu sự phân tâm thị giác và tăng cường khả năng nhắm mục tiêu trong các pha giao tranh nhanh.
Simke sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp nhờ vào tần số làm mới cao và độ trễ thấp. Kết hợp với tham số khởi động '-freq 360', điều này cho thấy anh chơi ở tần số 360Hz, cung cấp độ rõ nét chuyển động cực kỳ mượt mà và thời gian phản ứng nhanh hơn, điều cần thiết để theo dõi đối thủ và duy trì hiệu suất cạnh tranh tối đa.
Simke chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ 'stretched'. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ ưa chuộng vì nó làm cho mô hình kẻ địch trông rộng hơn và dễ phát hiện hơn, đồng thời giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh và có thể tăng tốc độ khung hình để chơi mượt mà hơn.
Simke dựa vào tai nghe HyperX Cloud II, nổi tiếng với sự thoải mái và khả năng tái tạo âm thanh chính xác. Trong trò chơi như Counter-Strike 2, nơi các tín hiệu âm thanh chính xác như tiếng bước chân và đặt bom rất quan trọng, tai nghe này cung cấp âm thanh định hướng rõ ràng, mang lại lợi thế cạnh tranh cho simke trong việc xác định vị trí đối thủ và phản ứng nhanh chóng với các sự kiện trong game.
Simke sử dụng bàn phím HyperX Alloy Origins Core, cung cấp các công tắc cơ học nhạy cho các đầu vào nhanh, đáng tin cậy, và bàn di chuột SteelSeries QcK Heavy, nổi tiếng với bề mặt mượt mà, đồng nhất cho phép di chuyển chuột chính xác. Cùng nhau, các thiết bị ngoại vi này đảm bảo rằng các đầu vào của anh ấy vừa chính xác vừa thoải mái trong suốt các phiên luyện tập hoặc giải đấu kéo dài.
Viewmodel của simke được đặt với trường nhìn là 68, các giá trị offset là 2.5 (x), 0 (y), và -1.5 (z), cùng với vị trí cài đặt sẵn là 2. Cấu hình này đặt mô hình vũ khí thấp hơn và hơi chếch sang phải, giảm thiểu sự cản trở thị giác và tối đa hóa không gian màn hình để tập trung vào hành động, điều này đặc biệt có lợi cho việc phát hiện đối thủ một cách nhanh chóng.
Simke sử dụng màu HUD đặt ở 'Màu Đội' với tỷ lệ 0.89, đảm bảo thông tin cần thiết rõ ràng mà không làm quá tải màn hình. Radar của anh ấy được đặt với kích thước HUD là 0.845, zoom bản đồ là 0.5, xoay theo chuyển động của người chơi và tập trung vào người chơi, tất cả đều góp phần nâng cao nhận thức tình huống bằng cách làm cho việc theo dõi đồng đội và đối thủ dễ dàng hơn trong quá trình chơi động.
Có, simke khởi động Counter-Strike 2 với '-novid -tickrate 128 -freq 360 -console', loại bỏ video khởi động để tải nhanh hơn, áp dụng tốc độ server 128-tick cho trải nghiệm trực tuyến mượt mà hơn, đặt tần số làm mới màn hình ở mức 360Hz và kích hoạt bảng điều khiển nhà phát triển để truy cập nhanh vào các cài đặt nâng cao. Những tùy chọn này cùng nhau nâng cao cả khả năng phản hồi của game và khả năng truy cập cho thi đấu.
Dựa trên dữ liệu hiện có, các thiết lập độ nhạy chuột và DPI hiện tại của simke—400 DPI và độ nhạy trong game 1.9—là các giá trị duy nhất được liệt kê, cho thấy sự ưu tiên cho sự nhất quán trong thiết lập ngắm bắn của anh ấy. Cách tiếp cận ổn định này cho thấy anh ấy ưu tiên trí nhớ cơ bắp và độ tin cậy trong kỹ thuật ngắm bắn, thay vì thường xuyên thay đổi các cài đặt cơ bản này.
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi