s1n
Elias Stein
Cài đặt s1n
Tải config s1n 2026
Cài đặt và cấu hình của M80 s1n, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI80046%
Độ nhạy khi phóng to177%
Độ nhạy0.91%
Hz100066%
eDPI7204%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 0.9
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.26
0.31
Độ chính xác đấu súng %
51.9%
46%
Số lần bắn
10.52
12.28
Độ chính xác
16.7%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.52
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2.5
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:50.326+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:50.326+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lơ
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0.1
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
87623%
Ngực
1.8K46%
Bụng
57315%
Cánh tay
41211%
Chân
1825%
Cài đặt video
xem trướcVideo
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Độ phân giải1440x10804%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Video nâng cao
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
NVIDIA G-SyncTắt41%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
FPS tối đa trong trò chơi6001%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp42%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Cao6%
Dải động cao (HDR)Chất lượng40%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAc
Giảm ánh sáng xanh092%
Black Equalizer135%
Độ sống động màu174%
Viewmodel
xem trướcLệch Y-22%
Lệch X2.578%
Trường nhìn (FOV)608%
Lệch Z-213%
Vị trí thiết lập sẵn017%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.166
0.24
Sát thương AK47
17.85
24.98
Số lần giết AWP
0.003
0.081
Sát thương AWP
0.26
7.39
Số lần giết M4A1
0.127
0.114
Sát thương M4A1
14.19
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -novid -console -tickrate 128
HUD
xem trướcMàu HUDXanh nhạt5%
Tỷ lệ HUD0.9520%
Radar
xem trướcThu phóng bản đồ radar0.255%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Kích thước radar HUD140%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
S1n chơi với độ nhạy là 0.9 và cài đặt DPI là 800, dẫn đến eDPI là 720. Sự kết hợp này phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp vì nó mang lại sự cân bằng giữa kiểm soát và di chuyển nhanh, cho phép điều chỉnh mục tiêu chính xác mà không làm mất khả năng xoay nhanh trong các tình huống căng thẳng.
S1n sử dụng tâm ngắm Classic Static với khoảng cách rất nhỏ là -3, chiều dài 2.5 và độ dày 1, không có dấu chấm trung tâm và không có viền. Phong cách tối giản và tĩnh này, kết hợp với màu xanh cyan sáng, cung cấp khả năng hiển thị tuyệt vời trên mọi nền và đảm bảo rằng tâm ngắm không bao giờ che khuất tầm nhìn của anh, giúp tăng độ chính xác cao trong các trận đấu súng.
Màn hình hiện tại của s1n là ZOWIE XL2586X, một màn hình eSports cao cấp nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và hiệu suất phản hồi tốt. Những màn hình như vậy được thiết kế cho việc chơi game cạnh tranh, giảm mờ chuyển động và độ trễ đầu vào, cho phép s1n phản ứng với các sự kiện trong trò chơi với tốc độ và độ rõ nét tối đa.
S1n chơi ở độ phân giải 1440x1080 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình và sử dụng chế độ kéo dãn. Anh tắt đồng bộ dọc và NVIDIA G-Sync để giảm thiểu độ trễ đầu vào, đặt chi tiết shader và hạt ở mức thấp, nhưng giữ chất lượng bóng toàn cầu và che khuất môi trường ở mức cao để tăng khả năng nhìn thấy người chơi. Những cài đặt này đảm bảo tốc độ khung hình cao và hình bóng kẻ địch rõ ràng, rất quan trọng cho việc chơi game cạnh tranh.
Mặc dù không có chi tiết cụ thể về phím tắt, thiết lập của s1n sử dụng bàn phím Wooting 80HE Black, có tính năng đầu vào analog cho các phím. Công nghệ này cho phép điều khiển chuyển động tinh tế hơn, cho anh khả năng điều chỉnh tốc độ đi bộ và di chuyển ngang—một tính năng tiên tiến có thể cung cấp lợi thế nhỏ trong các trận đấu cấp cao.
S1n hiện sử dụng tai nghe HyperX Cloud II, một mẫu nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong trò chơi, việc sử dụng tai nghe như thế này đảm bảo anh có thể phân biệt chính xác tiếng bước chân và các âm thanh quan trọng khác, điều cần thiết cho nhận thức tình huống trong Counter-Strike 2.
S1n kết hợp chuột ZOWIE FK2-DW Black với bàn di Artisan Ninja FX Zero XSoft Orange. FK2-DW nổi tiếng với cảm biến đáng tin cậy và hình dáng công thái học, trong khi bàn di Artisan cung cấp lướt mượt mà nhưng kiểm soát tốt. Cùng nhau, chúng cung cấp theo dõi nhất quán và thoải mái, điều rất quan trọng cho các buổi tập luyện dài và ngắm bắn chính xác.
S1n khởi động trò chơi với các tùy chọn '-freq 240 -novid -console -tickrate 128'. Những cài đặt này đảm bảo tần số làm mới phù hợp với màn hình của anh, bỏ qua video giới thiệu để khởi động nhanh hơn, kích hoạt bảng điều khiển nhà phát triển để truy cập nhanh vào các lệnh và đặt tickrate máy chủ cao để chơi trực tuyến mượt mà hơn—mỗi yếu tố đều góp phần tạo ra trải nghiệm phản hồi nhanh và mượt mà.
S1n tùy chỉnh tầm nhìn của mình với trường nhìn là 60, di chuyển vũ khí 2.5 đơn vị trên trục X, và kéo lại trên trục Y và Z. Thiết lập này giữ mô hình vũ khí ra khỏi trung tâm màn hình của anh, tối đa hóa tầm nhìn ngoại vi và giảm thiểu sự phân tâm, điều này đặc biệt có lợi trong các trận đấu súng gần và góc hẹp.
Lịch sử phần cứng của s1n cho thấy những nâng cấp gần đây, như chuyển từ màn hình ZOWIE XL2546K sang XL2586X và từ chuột ZOWIE U2 sang FK2-DW. Những cập nhật này cho thấy rằng anh liên tục tìm kiếm thiết bị mới nhất và phản hồi nhất để duy trì lợi thế cạnh tranh, thể hiện cam kết duy trì vị trí hàng đầu trong công nghệ eSports.
Bình luận
Theo ngày







Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi