ropz
Robin Kool
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.106
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5988
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.35.3
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9222.9
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.85
Clutch (kẻ địch)
2
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
57.925
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
10
Ancient
6.5
1
Mirage
6.3
17
Nuke
6.3
17
Dust II
6.2
23
Anubis
6.1
10
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của ropz
ropz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
38%
Trận đấu
37
73%
Bản đồ
90
70%
Vòng đấu
1942
56%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
94923%
Ngực
1.9K45%
Bụng
69117%
Cánh tay
46211%
Chân
1945%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của ropz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
74.33
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
10
Ancient
6.5
1
Mirage
6.3
17
Nuke
6.3
17
Dust II
6.2
23
Anubis
6.1
10
Cache
0.0
3









