ropz
Robin Kool
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.092
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5759
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
51.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.25
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.86.3
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
50.511.4
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
46.411.4
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
14
Dust II
6.6
23
Inferno
6.4
16
Mirage
6.1
18
Anubis
6.1
9
Ancient
6.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của ropz
ropz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
56%
Trận đấu
39
85%
Bản đồ
97
78%
Vòng đấu
2110
58%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K22%
Ngực
2K45%
Bụng
76217%
Cánh tay
47510%
Chân
2495%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của ropz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
75.87
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
14
Dust II
6.6
23
Inferno
6.4
16
Mirage
6.1
18
Anubis
6.1
9
Ancient
6.0
2





