ropz
Robin Kool
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.095
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5921
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
35.211.4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10823
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.411.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Điểm người chơi (vòng)
39041012
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Deagle trên bản đồ
41.599
Sát thương HE (tổng/vòng)
11426
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
15
Dust II
6.6
24
Overpass
6.5
15
Inferno
6.3
16
Mirage
6.2
18
Anubis
6.1
7
Ancient
6.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của ropz
ropz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
67%
Trận đấu
42
88%
Bản đồ
98
83%
Vòng đấu
2121
59%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
99321%
Ngực
2.1K45%
Bụng
82418%
Cánh tay
47610%
Chân
2666%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của ropz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
76.08
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
15
Dust II
6.6
24
Overpass
6.5
15
Inferno
6.3
16
Mirage
6.2
18
Anubis
6.1
7
Ancient
6.0
2





