n1Xen

Mikkel Borlund

Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
Thêm
Thống kê tổng thể

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Điểm

6

6.27

Số lần giết

0.7

0.67

Số lần chết

0.66

0.67

Số lần giết mở

0.083

0.1

Đấu súng

0.38

0.31

Chi phí giết

5921

6370

Bản đồ 6 tháng qua

Ancient

6.5

53

0.77
82

Nuke

6.4

31

0.75
79

Mirage

6.3

39

0.73
82

Anubis

6.1

28

0.67
74

Inferno

5.9

15

0.60
68

Dust II

5.4

2

0.65
66

Cache

0.0

10

0.72
77