ECSTATIC
Lyngby Vikings, ECSTATIC, ECS, LyngbyVikings
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.82
3.35
Số lần chết
3.62
3.35
Số lần giết mở
0.595
0.5
Đấu súng
1.92
1.55
Chi phí giết
5432
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:20s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4575
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8189
Khói ném trên bản đồ
2014.0139
Sát thương (tổng/vòng)
41074
Điểm người chơi (vòng)
40541011
Điểm người chơi (vòng)
38091011
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
67%
27
11
7
56%
51%
Anubis
67%
3
0
6
44%
58%
Inferno
64%
22
16
6
55%
54%
Overpass
54%
13
6
19
54%
45%
Nuke
54%
28
3
8
57%
43%
Mirage
50%
12
1
36
54%
47%
Dust II
25%
16
0
30
44%
46%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của ECSTATIC
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
21
10%
Trận đấu
51
55%
Bản đồ
121
55%
Vòng đấu
2649
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.54
72%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
53%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.21
43%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
3.82
3.35
Số lần chết
3.62
3.35
Sát thương
419.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.2K22%
Ngực
13.8K48%
Bụng
4.1K14%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.4K5%









