STATE
WOPA
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Số lần giết mở
0.527
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6333
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:19s
Số kill USP trên bản đồ
51.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.85
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
18.25.3
Khói ném trên bản đồ
2913.9736
Điểm người chơi (vòng)
49561012
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
68%
31
9
3
53%
55%
Overpass
55%
33
15
1
61%
47%
Inferno
52%
44
13
4
54%
51%
Mirage
44%
34
0
24
52%
41%
Ancient
38%
34
3
16
46%
49%
Anubis
27%
11
2
9
34%
55%
Dust II
0%
0
52
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của STATE
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
11%
Trận đấu
77
51%
Bản đồ
171
47%
Vòng đấu
3710
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.51
72%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.59
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
55%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.29
64%
Vòng mua đầy đủ
0.50
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Sát thương
366.11
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.1K22%
Ngực
13.5K48%
Bụng
4.1K14%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
68%
31
9
3
53%
55%
Overpass
55%
33
15
1
61%
47%
Inferno
52%
44
13
4
54%
51%
Mirage
44%
34
0
24
52%
41%
Ancient
38%
34
3
16
46%
49%
Anubis
27%
11
2
9
34%
55%
Dust II
0%
0
52
0%
0%




