STATE
WOPA
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.7
3.35
Số lần chết
3.75
3.35
Số lần giết mở
0.539
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6123
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.83.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3104
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
17.73.9
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.86.3
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
82
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Điểm người chơi (vòng)
40241011
Điểm người chơi (vòng)
40961011
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Train
60%
25
10
9
58%
48%
Mirage
59%
22
3
11
57%
51%
Nuke
56%
25
8
10
53%
46%
Inferno
54%
37
12
8
50%
56%
Overpass
52%
27
8
7
53%
45%
Ancient
45%
38
3
7
53%
43%
Dust II
0%
3
0
44
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của STATE
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
46
50%
Bản đồ
107
50%
Vòng đấu
2384
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
71%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.83
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.23
45%
Vòng mua đầy đủ
0.60
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.7
3.35
Số lần chết
3.75
3.35
Sát thương
411.8
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5K22%
Ngực
10.8K47%
Bụng
3.4K15%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.2K5%






