mou

Rustem Telepov

Cài đặt mou

Tải config mou 2026
Cài đặt và cấu hình của HOTU mou, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy khi phóng to0.9130%
Độ nhạy Windows689%
DPI40037%
eDPI10801%
Độ nhạy2.700%
Hz100066%
zoom_sensitivity 0.913; sensitivity 2.70
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.16

0.31

Độ chính xác đấu súng %

29.5%

46%

Số lần bắn

7.48

12.28

Độ chính xác

16.1%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-2
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bật
Alpha200
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-02-25T05:30:08.130+00:00
Updated At2026-02-25T05:30:08.130+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
V-SyncKhông xác định29%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Bóng độngKhông xác định59%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Video
Độ phân giải1024x7687%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ tỷ lệBlack Bars9%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn017%
Trường nhìn (FOV)654%
Lệch X26%
Lệch Y213%
Lệch Z-213%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.054

0.24

Sát thương AK47

5.09

24.98

Số lần giết AWP

0.284

0.081

Sát thương AWP

26.46

7.39

Số lần giết M4A1

0.022

0.114

Sát thương M4A1

2.06

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định30%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
mou sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight Black kết hợp với cài đặt DPI 400 và độ nhạy 2.70, tạo ra eDPI hiệu quả là 1080. Cấu hình này cung cấp sự kết hợp cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác, cho phép theo dõi chính xác và bắn nhanh mà không làm mất kiểm soát trong các tình huống áp lực cao.
mou sử dụng crosshair tĩnh cổ điển với thiết kế tối giản—khoảng cách -2, chiều dài 2, và độ dày 1, không có chấm giữa. Crosshair được đặt màu xanh lá cây rực rỡ với độ hiển thị cao (alpha 200), đảm bảo nổi bật trên hầu hết các nền, hỗ trợ việc nhắm mục tiêu nhanh chóng mà không gây phân tâm thị giác.
mou chơi trên màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp nhờ vào tần số quét cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này cung cấp độ rõ nét chuyển động cực kỳ mượt mà, điều này rất quan trọng để phát hiện kẻ thù và theo dõi chuyển động chính xác trong các trận đấu nhanh.
Bàn phím hiện tại của mou là Wooting 80HE Ghost, nổi tiếng với đầu vào analog nhanh và khả năng tùy chỉnh. Anh kết hợp với bàn di chuột Artisan Hayate Otsu Soft Wine Red, cung cấp độ trượt mượt mà, đồng nhất và kiểm soát chính xác—rất cần thiết để duy trì độ chính xác trong các phiên chơi game dài.
mou chọn độ phân giải 1024x768 với tỷ lệ khung hình 4:3, chơi ở chế độ toàn màn hình với các thanh đen. Cấu hình cổ điển này làm cho trường nhìn hẹp lại, khiến các mô hình kẻ thù trông lớn hơn và dễ phát hiện hơn, một sở thích được nhiều đối thủ hàng đầu chia sẻ nhằm đạt được độ rõ nét và tập trung tối đa.
Viewmodel của mou được đặt với trường nhìn là 65, với các độ lệch 2 trên trục X và Y và -2 trên trục Z, sử dụng vị trí preset 0. Cấu hình này giữ mô hình vũ khí không cản trở, tối đa hóa không gian màn hình để phát hiện đối thủ và duy trì tầm nhìn rõ ràng.
Về âm thanh, mou dựa vào tai nghe HyperX Cloud II, một lựa chọn được nhiều chuyên gia tôn trọng nhờ âm thanh định hướng rõ ràng và sự thoải mái khi đeo. Điều này đảm bảo anh có thể phát hiện chính xác tiếng bước chân của kẻ thù và các âm thanh quan trọng khác trong trận đấu.
mou sử dụng tốc độ thăm dò 1000 Hz, cho phép giảm thiểu độ trễ đầu vào và chuyển động con trỏ mượt mà hơn. Kết hợp với DPI và độ nhạy được chọn, tốc độ thăm dò cao này đảm bảo rằng mọi chuyển động chuột đều được ghi nhận với độ chính xác và phản hồi tối đa.
Hệ thống của mou được trang bị bộ xử lý Intel Core i9-9900K và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Sự kết hợp cao cấp này mang lại tốc độ khung hình tuyệt vời và độ ổn định, đảm bảo trò chơi mượt mà và khả năng duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong các tình huống đồ họa căng thẳng.
Trong khi hiện tại mou sử dụng Wooting 80HE Ghost, bàn phím trước đây của anh là Dark Project KD87A Optical Pudding White. Sự chuyển đổi sang Wooting—với đầu vào analog và tùy chỉnh nâng cao—phản ánh sự theo đuổi liên tục về thời gian phản hồi nhanh hơn và kiểm soát tốt hơn, cho phép anh tinh chỉnh đầu vào để có lợi thế cạnh tranh.
Bình luận
Theo ngày 
Kazakhstanmou

Cúp của người chơi

  • 2026
  • 2025
  • European Pro League Series 2: winner
  • HOTU
  • 1 năm 8 tháng

  • KazakhstanKazakhstan

  • CISCIS

  • 34 năm

  • жов 17, 1991

  • $248919

  • Huấn luyện viên