HOTU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6290
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.34.4
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.75
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.25
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
92%
12
4
6
53%
68%
Cache
67%
3
2
0
58%
53%
Dust II
63%
43
23
3
52%
52%
Mirage
55%
20
5
12
55%
58%
Nuke
53%
19
4
18
54%
48%
Ancient
50%
28
7
8
51%
51%
Inferno
0%
0
49
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HOTU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
17%
Trận đấu
56
66%
Bản đồ
134
60%
Vòng đấu
2885
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.50
75%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.30
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.92
100%
Hiệp phụ
0.06
56%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
46%
Vòng mua đầy đủ
0.65
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.42
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
372.42
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.3K22%
Ngực
13.7K47%
Bụng
4.4K15%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
92%
12
4
6
53%
68%
Cache
67%
3
2
0
58%
53%
Dust II
63%
43
23
3
52%
52%
Mirage
55%
20
5
12
55%
58%
Nuke
53%
19
4
18
54%
48%
Ancient
50%
28
7
8
51%
51%
Inferno
0%
0
49
0%
0%





