HOTU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Số lần giết mở
0.507
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6113
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Số kill AK47 trên bản đồ
196.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
63.125
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
18626.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
20026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:21s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.44
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
77%
13
6
7
61%
53%
Nuke
65%
20
6
11
63%
47%
Ancient
63%
24
3
6
56%
49%
Mirage
62%
13
3
17
59%
49%
Cache
60%
20
14
1
61%
44%
Dust II
59%
27
14
4
52%
55%
Inferno
0%
1
0
41
42%
25%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HOTU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
50
66%
Bản đồ
121
61%
Vòng đấu
2636
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.51
77%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.05
100%
Hiệp phụ
0.06
54%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.07
6%
Vòng force
0.18
47%
Vòng mua đầy đủ
0.67
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.29
3.35
Sát thương
376.01
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.1K22%
Ngực
12.8K47%
Bụng
4K15%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
77%
13
6
7
61%
53%
Nuke
65%
20
6
11
63%
47%
Ancient
63%
24
3
6
56%
49%
Mirage
62%
13
3
17
59%
49%
Cache
60%
20
14
1
61%
44%
Dust II
59%
27
14
4
52%
55%
Inferno
0%
1
0
41
42%
25%






