HOTU
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6210
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
143.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
71.511.7
Khói ném trên bản đồ
2613.9091
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Số kill Galil trên bản đồ
51.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.86.4
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
56.216.1
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
71%
14
2
17
59%
52%
Anubis
71%
14
6
7
59%
51%
Dust II
68%
31
12
4
54%
56%
Nuke
64%
22
6
10
63%
45%
Ancient
63%
27
3
6
59%
47%
Cache
61%
23
14
1
59%
46%
Inferno
0%
1
0
38
42%
25%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HOTU
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
11%
Trận đấu
56
68%
Bản đồ
135
64%
Vòng đấu
2928
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.51
78%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.97
100%
Hiệp phụ
0.06
54%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.18
48%
Vòng mua đầy đủ
0.67
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.34
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Sát thương
367.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.8K22%
Ngực
14.3K47%
Bụng
4.6K15%
Cánh tay
3.4K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
71%
14
2
17
59%
52%
Anubis
71%
14
6
7
59%
51%
Dust II
68%
31
12
4
54%
56%
Nuke
64%
22
6
10
63%
45%
Ancient
63%
27
3
6
59%
47%
Cache
61%
23
14
1
59%
46%
Inferno
0%
1
0
38
42%
25%






