lux
Lucas Christofoletti Meneghini
Cài đặt lux
Tải config lux 2026
Cài đặt và cấu hình của Luminosity lux, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.920%
DPI40036%
eDPI7680%
Độ nhạy khi phóng to1.030%
Hz400016%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.92; zoom_sensitivity 1.03
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.33
0.31
Độ chính xác đấu súng %
52.1%
46%
Số lần bắn
14.47
12.28
Độ chính xác
15.5%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.51
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ94
Xanh lá100
Xanh dương100
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-12-17T05:28:59.525+00:00
Updated At2025-12-17T05:28:59.525+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
53821%
Ngực
1.2K45%
Bụng
42616%
Cánh tay
30912%
Chân
1646%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
Dải động cao (HDR)Hiệu suất9%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
V-SyncTắt45%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chất lượng bóng toàn cụcThấp15%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ lọc kết cấuTrilinear9%
Chi tiết shaderThấp52%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Video
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcOff22%
Black Equalizer1217%
Độ sống động màu1311%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trướcLắc lư
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn34%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.573%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.236
0.24
Sát thương AK47
24.39
24.98
Số lần giết AWP
0
0.081
Sát thương AWP
0.1
7.39
Số lần giết M4A1
0.111
0.114
Sát thương M4A1
11.88
11.76
Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -novid -tickrate 128 -nojoy +cl_interp_ratio 1 +rate 999999 +clientport 20075 -allow_third_party_software
HUD
xem trướcMàu HUDKhông xác định27%
Tỷ lệ HUD126%
Radar
xem trướcKích thước radar HUD141%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Thu phóng bản đồ radar0.420%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
lux hiện đang sử dụng chuột ZOWIE EC1-DW Black với tần số lấy mẫu 4000 Hz và thiết lập DPI là 400. Độ nhạy trong trò chơi của anh ấy được đặt là 1.92, dẫn đến eDPI hiệu quả là 768. Sự kết hợp này cung cấp cho lux sự cân bằng giữa chuyển động nhanh của tâm ngắm và kiểm soát ngắm chính xác, một thiết lập được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa thích vì độ tin cậy trong các tình huống áp lực cao.
lux sử dụng crosshair tối giản, tĩnh được xác định bởi khoảng cách -3, độ dài 1.5 và độ dày bằng không, không có dấu chấm ở giữa. Màu crosshair là xanh lá cây sáng (RGB 0,255,0), nổi bật trong hầu hết các môi trường trong trò chơi. Đường viền được bật nhưng đặt độ dày bằng không, đảm bảo crosshair luôn hiện rõ mà không gây khó chịu. Thiết lập này được tối ưu hóa cho độ chính xác, cho phép lux duy trì khả năng nhìn rõ mục tiêu và căn chỉnh nhanh chóng trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
lux chơi trên màn hình ZOWIE XL2566K, một mẫu nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và các tính năng hướng tới eSports. Anh ấy điều chỉnh các thiết lập màn hình với DyAc tắt, độ sống động màu sắc đặt ở 13 để có hình ảnh sống động, ánh sáng xanh thấp ở mức 0 để tái tạo màu sắc chính xác, và bộ cân bằng đen đặt ở 12 để tăng cường khả năng nhìn trong các khu vực có bóng tối. Các thiết lập này giúp lux dễ dàng phát hiện đối thủ hơn, đặc biệt là ở các góc tối hoặc các phần của bản đồ có ánh sáng kém.
lux chọn độ phân giải 1280x960 với tỉ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo giãn toàn màn hình. Lựa chọn này phổ biến trong giới tuyển thủ vì nó làm cho mô hình nhân vật trông rộng hơn, giúp dễ dàng phát hiện và bắn trúng đối thủ. Thiết lập kéo giãn 4:3 cũng giảm không gian màn hình không cần thiết, cho phép lux tập trung hơn vào hành động trung tâm.
lux ưu tiên hiệu suất và rõ ràng với các thiết lập video của mình: V-Sync và NVIDIA G-Sync bị vô hiệu hóa để giảm thiểu độ trễ đầu vào, chi tiết shader và particle đặt ở mức thấp, occlusion môi trường ở mức trung bình, và HDR ở chế độ hiệu suất. Anh ấy giới hạn FPS trong trò chơi ở mức 500 và sử dụng lọc kết cấu trilinear với anti-aliasing 4x MSAA. Những lựa chọn này đảm bảo tỷ lệ khung hình cao và hình ảnh rõ nét, điều quan trọng cho trò chơi cạnh tranh.
lux hiện đang sử dụng bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE ROUGE II, cung cấp bề mặt cân bằng giữa trượt và kiểm soát lý tưởng cho các cú bắn nhanh chính xác và theo dõi nhất quán. Bàn phím anh ấy chọn là Wooting 60HE v2 Black, một bàn phím analog có thể tùy chỉnh cao cho phép nhập liệu di chuyển nhanh và chính xác, cần thiết cho các kỹ thuật di chuyển nâng cao và né tránh trong Counter-Strike 2.
Tai nghe mà lux lựa chọn là Logitech G PRO X 2, một mẫu được ca ngợi vì âm thanh định hướng rõ ràng và sự thoải mái khi đeo. Tai nghe này cho phép lux xác định chính xác tiếng bước chân của kẻ địch, tiếng nạp đạn và các âm thanh quan trọng khác, mang lại cho anh ấy lợi thế lớn về nhận thức tình huống và thời gian phản ứng trong các trận đấu.
Thiết lập viewmodel hiện tại của lux sử dụng trường nhìn là 68, với độ lệch là 2.5 trên trục X, 0 trên trục Y, và -1.5 trên trục Z, và vị trí đặt trước là 3. Cấu hình này giữ mô hình vũ khí thấp và sang một bên, tối ưu hóa diện tích màn hình và giảm thiểu sự phân tâm, cho phép lux tập trung tốt hơn vào vị trí kẻ địch và môi trường.
Các tùy chọn khởi động của lux bao gồm các lệnh như -freq 240 để khớp với tốc độ làm mới của màn hình, -novid để bỏ qua video giới thiệu, -tickrate 128 cho tốc độ tickrate cao hơn trong chơi offline, và -nojoy để vô hiệu hóa hỗ trợ joystick. Anh ấy cũng bao gồm các điều chỉnh mạng và hiệu suất như +cl_interp_ratio 1, +rate 999999, và cho phép phần mềm của bên thứ ba. Những tùy chọn này đảm bảo một trải nghiệm chơi mượt mà, phản hồi nhanh và nhất quán.
Lịch sử, lux đã thử nghiệm với nhiều sự kết hợp độ nhạy và DPI, bao gồm độ nhạy 1.1 và 0.99, và DPI 800. Các giá trị eDPI của anh ấy đã dao động từ 880 đến 792 trước khi ổn định ở độ nhạy hiện tại là 1.92 với 400 DPI (eDPI 768). Sự phát triển này cho thấy một quá trình tinh chỉnh để đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa tốc độ và độ chính xác, phản ánh cam kết của anh ấy đối với việc tối ưu hóa độ nhất quán và sự thoải mái khi ngắm.
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi