Luminosity
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.474
0.5
Đấu súng
1.6
1.55
Chi phí giết
6371
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.5
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.216.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:18s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
8
1
8
55%
51%
Ancient
71%
7
1
2
51%
55%
Nuke
44%
9
0
3
58%
40%
Inferno
40%
10
3
4
50%
48%
Dust II
22%
9
5
1
52%
48%
Cache
20%
5
0
14
50%
45%
Anubis
0%
0
9
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Luminosity
2026
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
0%
Trận đấu
23
43%
Bản đồ
48
46%
Vòng đấu
1073
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.48
73%
4/5
0.52
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.54
100%
Hiệp phụ
0.04
43%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
364.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.3K21%
Ngực
5K47%
Bụng
1.7K15%
Cánh tay
1.2K11%
Chân
5725%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
8
1
8
55%
51%
Ancient
71%
7
1
2
51%
55%
Nuke
44%
9
0
3
58%
40%
Inferno
40%
10
3
4
50%
48%
Dust II
22%
9
5
1
52%
48%
Cache
20%
5
0
14
50%
45%
Anubis
0%
0
9
0%
0%





