Luminosity
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Số lần giết mở
0.472
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6465
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Khói ném trên bản đồ
3513.9368
Sát thương (tổng/vòng)
39874
Điểm người chơi (vòng)
48211012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
16.23.5
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.26.4
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
4
1
8
50%
66%
Ancient
67%
6
1
2
49%
55%
Nuke
57%
7
0
3
57%
47%
Inferno
43%
7
3
4
54%
48%
Dust II
29%
7
5
1
50%
54%
Anubis
0%
0
9
0%
0%
Cache
0%
2
0
14
46%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Luminosity
2026
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
0%
Trận đấu
17
47%
Bản đồ
33
48%
Vòng đấu
733
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.48
74%
4/5
0.51
32%
Cài bom (tự cài)
0.30
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.51
100%
Hiệp phụ
0.05
42%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.21
41%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.23
3.35
Sát thương
362.47
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.6K21%
Ngực
3.4K47%
Bụng
1.1K15%
Cánh tay
79711%
Chân
3955%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
75%
4
1
8
50%
66%
Ancient
67%
6
1
2
49%
55%
Nuke
57%
7
0
3
57%
47%
Inferno
43%
7
3
4
54%
48%
Dust II
29%
7
5
1
50%
54%
Anubis
0%
0
9
0%
0%
Cache
0%
2
0
14
46%
43%





