Luminosity
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Số lần giết mở
0.439
0.5
Đấu súng
1.44
1.55
Chi phí giết
6843
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.34.4
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:31s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
100%
1
0
2
50%
88%
Dust II
0%
0
1
0%
0%
Inferno
0%
3
1
0
43%
41%
Mirage
0%
1
0
1
25%
50%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
3
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Luminosity
2026
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
1
0%
Trận đấu
3
0%
Bản đồ
5
20%
Vòng đấu
107
45%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
45%
5/4
0.44
62%
4/5
0.56
32%
Cài bom (tự cài)
0.31
67%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.40
100%
Hiệp phụ
0.00
0%
Vòng súng ngắn
0.09
40%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.24
27%
Vòng mua đầy đủ
0.64
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 3 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.07
3.35
Số lần chết
3.27
3.35
Sát thương
338.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
18918%
Ngực
49848%
Bụng
16716%
Cánh tay
11911%
Chân
626%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
100%
1
0
2
50%
88%
Dust II
0%
0
1
0%
0%
Inferno
0%
3
1
0
43%
41%
Mirage
0%
1
0
1
25%
50%
Ancient
0%
0
0
0
0%
0%
Anubis
0%
0
1
0%
0%
Cache
0%
0
3
0%
0%




