Luminosity
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 5 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
2.87
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.405
0.5
Đấu súng
1.38
1.55
Chi phí giết
7187
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
02:000s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
10826
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8926
Khói ném trên bản đồ
3713.9368
Điểm người chơi (vòng)
37681012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
50%
2
0
2
38%
50%
Dust II
0%
1
0
1
39%
50%
Inferno
0%
3
1
1
43%
41%
Mirage
0%
1
0
3
25%
50%
Ancient
0%
1
1
0
0%
25%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Luminosity
2026
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
2
0%
Trận đấu
5
0%
Bản đồ
8
13%
Vòng đấu
173
40%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
40%
5/4
0.40
60%
4/5
0.60
26%
Cài bom (tự cài)
0.29
66%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.38
100%
Hiệp phụ
0.06
30%
Vòng súng ngắn
0.09
31%
Vòng eco
0.03
0%
Vòng force
0.24
24%
Vòng mua đầy đủ
0.64
50%
Thống kê trong gameTrận đấu 5 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
2.87
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
325.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
30219%
Ngực
74647%
Bụng
25016%
Cánh tay
19412%
Chân
845%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
50%
2
0
2
38%
50%
Dust II
0%
1
0
1
39%
50%
Inferno
0%
3
1
1
43%
41%
Mirage
0%
1
0
3
25%
50%
Ancient
0%
1
1
0
0%
25%
Anubis
0%
0
2
0%
0%
Cache
0%
0
4
0%
0%




