JT
Johnny Theodosiou
Cài đặt JT
Tải config JT 2026
Cài đặt và cấu hình của Liquid JT, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI40037%
eDPI11201%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy2.80%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2.8
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.33
0.31
Độ chính xác đấu súng %
51.7%
46%
Số lần bắn
14.72
12.28
Độ chính xác
15.4%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.52
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ50
Xanh lá250
Xanh dương50
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-09-22T12:14:51.320+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:51.320+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách0
Khoảng cố định0
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài0
Tỷ lệ kích thước chia tách0
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
93122%
Ngực
2.1K49%
Bụng
52712%
Cánh tay
49712%
Chân
2466%
Cài đặt video
xem trướcVideo
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Video nâng cao
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định33%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định33%
V-SyncKhông xác định28%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Bóng độngKhông xác định59%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định33%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chi tiết shaderKhông xác định36%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Viewmodel
xem trướcTrường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưKhông xác định54%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.206
0.24
Sát thương AK47
21.66
24.98
Số lần giết AWP
0.003
0.081
Sát thương AWP
0.22
7.39
Số lần giết M4A1
0.219
0.114
Sát thương M4A1
23.31
11.76
HUD
xem trướcTỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Radar
xem trướcThu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định30%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
JT sử dụng độ nhạy chuột là 2.8 kết hợp với cài đặt DPI là 400, tạo ra eDPI hiệu quả là 1120. Cấu hình này cân bằng giữa việc di chuyển nhanh của tâm ngắm và kiểm soát chính xác, là lựa chọn phổ biến trong số các tuyển thủ chuyên nghiệp tìm kiếm cả sự điều chỉnh mục tiêu nhanh chóng và độ chính xác đáng tin cậy khi theo dõi đối thủ.
JT sử dụng kiểu crosshair Classic Static với hình dạng nhỏ gọn: khoảng cách -3, chiều dài 2, và độ dày 1, tất cả đều có màu xanh lá cây sáng (RGB 50, 250, 50) không có dấu chấm trung tâm hay viền. Thiết kế crosshair tối giản, tĩnh này mang lại khả năng nhìn rõ và tập trung, giảm thiểu sự phân tâm khi ngắm và giúp dễ dàng duy trì độ chính xác trong các tình huống áp lực cao.
JT sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một màn hình cao cấp được ưa chuộng trong esports chuyên nghiệp nhờ tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này đảm bảo chuyển tiếp hình ảnh mượt mà và phản hồi nhanh, điều này rất quan trọng để theo dõi các mục tiêu di chuyển nhanh và thực hiện các cú bắn chính xác trong Counter-Strike 2 cạnh tranh.
JT chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dãn. Thiết lập này phổ biến trong giới chuyên nghiệp vì tỷ lệ khung hình kéo dãn làm cho mô hình người chơi trông rộng hơn, có thể dễ dàng phát hiện và nhắm mục tiêu hơn, trong khi độ phân giải thấp hơn có thể cải thiện khung hình cho trải nghiệm chơi mượt mà hơn.
Chuột hiện tại của JT là ZOWIE EC3-DW Glossy, kết hợp với bàn phím Wooting 80HE Black. EC3-DW nổi tiếng với hình dáng công thái học và cảm biến đáng tin cậy, hỗ trợ độ chính xác của JT, trong khi bàn phím Wooting 80HE cung cấp khả năng đầu vào analog, mang lại sự kiểm soát chuyển động tinh tế và kích hoạt nhanh chóng được ưa chuộng trong chơi game cấp độ cao.
Cài đặt viewmodel của JT được điều chỉnh cẩn thận với góc nhìn (FOV) là 68 và các độ lệch là 2.5 (X), 0 (Y), và -1.5 (Z), sử dụng vị trí cài đặt trước 2. Các cài đặt này đặt mô hình vũ khí sao cho tối đa hóa khả năng nhìn thấy môi trường trò chơi, đảm bảo JT có thể nhanh chóng phát hiện đối thủ mà không bị che khuất không cần thiết từ vũ khí.
Tai nghe hiện tại của JT là HyperX Cloud III Black, nổi tiếng với sự thoải mái và âm thanh định vị rõ ràng, cần thiết để phát hiện chuyển động của kẻ địch. Anh ấy kết hợp nó với mousepad Pulsar x LGG Venus Pro Red, cung cấp độ trượt mượt mà, nhất quán, cho phép các chuyển động chuột chính xác và kiểm soát cần thiết trong các tình huống cạnh tranh.
JT chọn crosshair màu xanh lá cây tùy chỉnh (RGB 50, 250, 50) với độ mờ hoàn toàn, nổi bật trên hầu hết các nền bản đồ. Lựa chọn màu sắc này tăng cường khả năng nhìn thấy crosshair, đảm bảo JT có thể duy trì sự tập trung vào điểm ngắm của mình bất kể ánh sáng hoặc môi trường trong trò chơi, giảm nguy cơ mất dấu crosshair trong các cuộc đấu súng căng thẳng.
JT đặt polling rate của chuột là 1000 Hz, nghĩa là chuột báo cáo vị trí của nó cho máy tính 1000 lần mỗi giây. Tốc độ polling cao này giảm thiểu độ trễ đầu vào và đảm bảo mọi chuyển động nhỏ nhất đều được đăng ký ngay lập tức, góp phần vào khả năng ngắm nhanh, phản hồi cần thiết trong các trận đấu Counter-Strike 2 chuyên nghiệp.
Lịch sử của JT cho thấy sự tiến triển qua các mẫu chuột ZOWIE khác nhau, từ EC2-DW đến EC3-DW Glossy hiện tại, và sự chuyển đổi từ tai nghe HyperX Cloud II sang Cloud III. Những nâng cấp này phản ánh sự theo đuổi liên tục của việc cải thiện công thái học, hiệu suất và sự thoải mái, cho thấy cam kết của JT trong việc tối ưu hóa thiết lập của mình để đạt được hiệu suất cạnh tranh cao nhất.
Bình luận
Theo ngày





Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi