Furlan

Damian Kislowski

Cài đặt Furlan

Tải config Furlan 2026
Cài đặt và cấu hình của Furlan, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.31%
DPI80046%
eDPI10402%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100066%
sensitivity 1.3; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.33

0.31

Độ chính xác đấu súng %

59.7%

46%

Số lần bắn

17.85

12.28

Độ chính xác

11.1%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2.5
Khoảng cách-2
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ27
Xanh lá195
Xanh dương144
Alpha đã bật
Alpha250
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:49.285+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:49.285+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Chi tiết shaderThấp52%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
V-SyncTắt46%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định58%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
Chất lượng bóng toàn cụcTrung bình5%
Bóng độngKhông xác định58%
Chi tiết kết cấu mô hìnhTrung bình8%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Video
Độ phân giải1440x10804%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-1.572%
Trường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lệch Y068%
Lắc lưSai51%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.204

0.24

Sát thương AK47

21.12

24.98

Số lần giết AWP

0.004

0.081

Sát thương AWP

0.41

7.39

Số lần giết M4A1

0.142

0.114

Sát thương M4A1

16.43

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-legacyscaleformui -novid -w 1440 -h 1080 -tickrate 128 -freq 240 -language english -d3d9ex
Tỷ lệ HUD0.9520%
Màu HUDMàu đội30%
Thu phóng bản đồ radar0.61%
Kích thước radar HUD0.92%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Thiết lập hiện tại của Furlan sử dụng độ nhạy chuột là 1.3 kết hợp với cài đặt DPI 800, tạo ra eDPI hiệu quả là 1040. Cấu hình này cân bằng giữa chuyển động crosshair nhanh và nhắm mục tiêu chính xác, lý tưởng cho lối chơi chuyên nghiệp nơi cả flick nhanh và điều chỉnh nhỏ đều quan trọng.
Furlan sử dụng crosshair tĩnh cổ điển với khoảng cách tối thiểu là -2, chiều dài ngắn là 2.5 và độ dày là 1, không có chấm trung tâm. Crosshair có màu xanh lá cây với độ hiển thị cao (RGB 27, 195, 144, alpha 250) và không có viền, đảm bảo khả năng hiển thị rõ ràng trên nhiều nền khác nhau trong khi duy trì một hình ảnh ngắm tập trung không gây phân tâm để nhắm mục tiêu chính xác.
Furlan hiện đang chơi trên màn hình ZOWIE XL2546K, một lựa chọn được nhiều người chơi chuyên nghiệp ưa chuộng nhờ tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này hỗ trợ lên đến 240Hz, bổ sung cho các cài đặt tùy chọn khởi động của anh ấy và cung cấp hình ảnh siêu mượt và thời gian phản hồi nhanh, rất cần thiết cho lối chơi cạnh tranh.
Furlan chơi ở độ phân giải 1440x1080 với tỷ lệ khung hình 4:3, chế độ kéo giãn và chạy trò chơi ở chế độ toàn màn hình. Thiết lập này cung cấp mô hình người chơi lớn hơn và giảm sự lộn xộn về hình ảnh, giúp dễ dàng phát hiện đối thủ nhanh chóng. Anh ấy cũng tắt v-sync và sử dụng cài đặt chi tiết trung bình đến thấp để tối đa hóa tốc độ khung hình và giảm thiểu sự phân tâm.
Furlan kết hợp chuột Razer Deathadder V3 Pro Black với mousepad Razer Gigantus V2. Sự kết hợp này mang lại sự lướt nhẹ nhàng, nhất quán và theo dõi chính xác, cho phép cả flick nhanh và chuyển động ổn định, kiểm soát. Tính chất không dây của Deathadder V3 Pro cũng giảm thiểu lực kéo của cáp, cải thiện khả năng di chuyển và sự thoải mái trong các phiên chơi dài.
Thiết lập bàn phím hiện tại của Furlan bao gồm Wooting 80HE Black và Razer Blackwidow V4 75%. Wooting 80HE đặc biệt nổi bật với công nghệ đầu vào analog, cho phép kiểm soát chuyển động tinh tế, trong khi cả hai bàn phím đều cung cấp phản hồi nhanh và độ bền cao, làm cho chúng trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho chơi game cạnh tranh cường độ cao.
Furlan sử dụng tai nghe Razer BlackShark V2, nổi tiếng với âm thanh định vị rõ ràng và thoải mái. Mặc dù cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể chưa được chi tiết, nhưng các driver tiên tiến và khả năng cách ly tiếng ồn của tai nghe này giúp Furlan nhận biết các tín hiệu trong trò chơi tinh tế như tiếng bước chân và đặt bom, rất quan trọng để giành lợi thế trong các tình huống căng thẳng.
Các tùy chọn khởi động của Furlan bao gồm các tham số như '-legacyscaleformui -novid -w 1440 -h 1080 -tickrate 128 -freq 240 -language english -d3d9ex'. Các cài đặt này đảm bảo trò chơi khởi động nhanh chóng, chạy ở độ phân giải và tốc độ làm mới ưa thích của anh ấy, và duy trì tốc độ tickrate của server nhất quán, tất cả đều góp phần vào trải nghiệm mượt mà và phản hồi nhanh hơn.
Furlan đặt màu HUD của mình là 'Màu Đội' với tỷ lệ 0.95, làm cho thông tin cần thiết dễ dàng nhìn thấy mà không chiếm quá nhiều không gian màn hình. Radar của anh ấy được cấu hình với kích thước 0.9, zoom 0.6, và được đặt để xoay và trung tâm vào người chơi, đảm bảo anh ấy luôn có sự hiểu biết rõ ràng về vị trí đội và kiểm soát bản đồ.
Furlan sử dụng card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3080 cùng với bộ xử lý Intel Core i7-13700KF. Sự kết hợp cao cấp này mang lại tốc độ khung hình vượt trội và trò chơi mượt mà ngay cả ở các cài đặt đòi hỏi cao, giảm thiểu độ trễ đầu vào và đảm bảo anh ấy có thể tận dụng tối đa màn hình 240Hz của mình cho hiệu suất cạnh tranh đỉnh cao.
Bình luận
Theo ngày 
PolandFurlan

Cúp của người chơi

  • 2026
  • 2023
  • 2021
  • PolandPoland

  • EuropeEurope

  • 31 năm

  • гру 29, 1994

  • $220626