FL1T

Evgeny Lebedev

Cài đặt FL1T

Tải config FL1T 2026
Cài đặt và cấu hình của FL1T, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy0.720%
eDPI5760%
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI80046%
Hz80003%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 0.72; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.34

0.31

Độ chính xác đấu súng %

55.1%

46%

Số lần bắn

11.37

12.28

Độ chính xác

17.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương145
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-21T05:25:54.992+00:00
Updated At2025-09-21T05:25:54.992+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định-2
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncTắt41%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Tỷ lệ khung hình4:357%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium73%
Black Equalizer1022%
Độ sống động màu1222%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Z-1.572%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lắc lưSai46%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.286

0.24

Sát thương AK47

28.21

24.98

Số lần giết AWP

0.011

0.081

Sát thương AWP

1

7.39

Số lần giết M4A1

0.164

0.114

Sát thương M4A1

16.51

11.76

Tỷ lệ HUD125%
Màu HUDMàu đội30%
Radar đang xoay69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Thu phóng bản đồ radar0.5050%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
FL1T hiện đang sử dụng chuột với DPI là 800 và độ nhạy trong trò chơi là 0.95, tạo ra eDPI là 760. Cấu hình này cân bằng giữa di chuyển nhanh và kiểm soát chính xác, cho phép anh điều chỉnh nhanh chóng mà không làm mất đi độ chính xác tuyệt đối—một thiết lập được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì tính linh hoạt trong cả giao tranh gần và xa.
FL1T sử dụng crosshair Classic Static với thiết kế tối giản—có khoảng cách âm, chiều dài ngắn và đường nét mỏng, không có điểm giữa hoặc viền. Màu sắc là xanh lá cây tùy chỉnh rực rỡ (RGB 0,255,145), crosshair này đảm bảo độ hiển thị cao trên bất kỳ nền nào, trong khi hình thức nhỏ gọn giảm thiểu sự lộn xộn về hình ảnh, hỗ trợ việc tìm mục tiêu nhanh chóng và ngắm bắn chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
FL1T sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng với tốc độ làm mới nhanh và các tính năng hướng đến eSports. Anh tối ưu hóa màn hình với các cài đặt như Premium DyAc, độ rung màu ở mức 12, ánh sáng xanh thấp ở mức 0 và bộ cân bằng đen ở mức 10. Những điều chỉnh này cải thiện độ rõ nét của chuyển động, giảm căng thẳng mắt, và cải thiện khả năng nhìn thấy kẻ thù trong các khu vực tối, mang lại lợi thế cạnh tranh trong những tình huống căng thẳng.
FL1T hiện chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dài. Cấu hình này làm cho các mô hình nhân vật trông rộng hơn và dễ thấy hơn, đây là lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp nhằm tối đa hóa khả năng nhìn thấy mục tiêu và thời gian phản ứng trong các trận đấu nhanh.
Thiết lập hiện tại của FL1T bao gồm chuột Razer DeathAdder V4 Pro Black kết hợp với bàn phím ASUS ROG Falchion Ace HFX Black. Hình dáng công thái học và độ nhạy của DeathAdder V4 Pro, kết hợp với Falchion Ace nhỏ gọn và nhạy, cho phép nhập liệu nhanh, chính xác và vị trí tay thoải mái, điều rất quan trọng để thực hiện các động tác phức tạp và duy trì sự nhất quán trong suốt các phiên chơi dài.
FL1T tùy chỉnh viewmodel của mình với góc nhìn được đặt ở mức 68 và các giá trị bù cụ thể (x: 2.5, y: 0, z: -1.5), cùng với vị trí cài sẵn 2. Cấu hình này giảm thiểu sự che khuất của mô hình vũ khí, tối đa hóa tầm nhìn ngoại vi và nhận thức tình huống—những yếu tố quan trọng để phát hiện kẻ địch và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc giao tranh.
FL1T tin dùng tai nghe HyperX Cloud II Gun Metal và tai nghe Shure SE215 Clear, cả hai đều nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh rõ ràng và sống động. Mặc dù không có chi tiết cụ thể về cài đặt âm thanh trong trò chơi, việc lựa chọn các thiết bị ngoại vi chất lượng cao đảm bảo định vị âm thanh chính xác, cho phép anh phát hiện tiếng bước chân và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác một cách chính xác.
Trong suốt sự nghiệp của mình, FL1T đã thử nghiệm với các độ nhạy và giá trị DPI khác nhau, trước đây sử dụng độ nhạy 0.425 và 0.85, và các cài đặt DPI như 1600. Sự ưa thích hiện tại của anh cho độ nhạy 0.95 tại 800 DPI cho thấy sự chuyển hướng đến eDPI cao hơn, có thể là để tìm kiếm sự cân bằng giữa di chuyển nhanh và kiểm soát ngắm bắn tinh tế khi phong cách chơi và yêu cầu trò chơi của anh phát triển.
FL1T ưu tiên hiệu suất và độ rõ nét với các cài đặt như chi tiết shader và texture model thấp, 4x MSAA cho khử răng cưa, lọc texture bilinear, và bật tăng cường độ tương phản của người chơi. Anh tắt V-Sync và G-Sync để giảm độ trễ đầu vào, và chọn chế độ toàn màn hình để đảm bảo trải nghiệm chơi mượt mà nhất—những lựa chọn giúp duy trì tốc độ khung hình cao và độ rõ nét hình ảnh trong các trận đấu cạnh tranh.
Miếng lót chuột hiện tại của FL1T là Pulsar eS Saturn Pro Black, được thiết kế để lướt và kiểm soát nhất quán. Bề mặt này cung cấp sự cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác, cho phép anh thực hiện các cú flick nhanh và duy trì theo dõi ổn định, điều cần thiết cho độ chính xác và hiệu suất nhất quán ở cấp độ thi đấu cao nhất.
Bình luận
Theo ngày 
Russian FederationFL1T

Cúp của người chơi

  • FISSURE Playground 1: winner
    2025
  • BLAST Premier: Spring Groups 2024: winner
    2024
  • 2023
  • ESL Challenger Katowice 2023: winner
  • 2022
  • 5 tháng

  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 25 năm

  • гру 21, 2000

  • $455397