fame

Petr Bolyshev

Cài đặt fame

Tải config fame 2026
Cài đặt và cấu hình của 1win fame, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI8806%
Độ nhạy khi phóng to177%
DPI80046%
Độ nhạy1.12%
Hz200012%
Độ nhạy Windows689%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 1.1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.44

0.31

Độ chính xác đấu súng %

59.9%

46%

Số lần bắn

10.25

12.28

Độ chính xác

21.1%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương160
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-08-05T05:25:21.099+00:00
Updated At2026-08-05T05:25:21.099+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0.1
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

46928%

Ngực

80348%

Bụng

18311%

Cánh tay

17510%

Chân

563%

Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật + Tăng cường7%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Cao6%
V-SyncTắt46%
NVIDIA G-SyncTắt41%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Bóng độngKhông xác định59%
Chất lượng bóng toàn cụcRất cao4%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết hạtThấp42%
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
Chi tiết shaderThấp52%
Dải động cao (HDR)Hiệu suất9%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcPremium73%
Độ sống động màu1513%
Giảm ánh sáng xanh092%
Black Equalizer09%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Vị trí thiết lập sẵn34%
Lệch Z-1.572%
Lắc lưSai46%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.307

0.24

Sát thương AK47

30.01

24.98

Số lần giết AWP

0.008

0.081

Sát thương AWP

0.66

7.39

Số lần giết M4A1

0.019

0.114

Sát thương M4A1

1.64

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-freq 240 -console -novid -tickrate 128 +fps_max 400 +cl_interp_ratio 1 -allow_third_party_software -nojoy
Màu HUDXanh ngọc2%
Tỷ lệ HUD125%
Kích thước radar HUD140%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông11%
Radar đang xoay69%
Thu phóng bản đồ radar0.355%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cấu hình hiện tại của fame có độ nhạy chuột là 1.1 kết hợp với cài đặt DPI 800, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 880. Sự kết hợp này là lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp, vì nó cân bằng giữa chuyển động nhanh của tâm ngắm để phản ứng nhanh và kiểm soát tốt cho việc ngắm chính xác, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng.
fame sử dụng một crosshair nhỏ gọn, tĩnh với màu xanh lá cây tùy chỉnh (RGB 0,255,160), có độ dài và độ dày tối thiểu, không có chấm giữa. Phong cách tĩnh cổ điển này, với khe hở chặt -4 và không có viền, giảm thiểu sự phân tâm thị giác và tăng cường tập trung, giúp dễ dàng theo dõi đối thủ và duy trì độ chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
fame chơi trên màn hình ZOWIE XL2546K, nổi tiếng trong cộng đồng eSports với tốc độ làm mới cao và độ rõ nét chuyển động. Anh sử dụng cài đặt 'Premium' DyAc cho độ chính xác động, với độ sống động màu sắc đặt ở mức 15 để có hình ảnh sống động, và cả tính năng ánh sáng xanh thấp và cân bằng đen đều được đặt ở 0, đảm bảo anh trải nghiệm màu sắc tự nhiên và độ sáng đồng nhất mà không có sự tăng cường nhân tạo.
Các tùy chọn khởi động của fame bao gồm các lệnh như '-freq 240' để phù hợp với tốc độ làm mới của màn hình, '-novid' để bỏ qua video giới thiệu, và '+fps_max 400' để không giới hạn tốc độ khung hình. Các cài đặt bổ sung như '-tickrate 128' và '+cl_interp_ratio 1' giúp đảm bảo hiệu suất máy chủ mượt mà hơn và đăng ký trúng đích chính xác hơn, phản ánh một cấu hình tập trung vào cả khả năng phản hồi và lợi thế cạnh tranh.
fame chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dãn ở chế độ toàn màn hình. Anh tắt V-Sync và G-Sync, chọn chi tiết shader và particle thấp, lọc texture bilinear, và khử răng cưa 8x MSAA. Đáng chú ý, anh kích hoạt NVIDIA Reflex Low Latency với 'Enabled + Boost', được thiết kế để giảm thiểu độ trễ hệ thống và cung cấp thời gian phản hồi nhanh nhất có thể trong các trận đấu cạnh tranh.
fame đặt màu HUD của mình thành Aqua và tỷ lệ nó là 1, đảm bảo khả năng hiển thị mà không chiếm quá nhiều không gian màn hình. Radar của anh được điều chỉnh với kích thước HUD là 1, zoom bản đồ là 0.35 và được đặt để xoay, nhưng biểu tượng người chơi không được đặt ở giữa. Anh cũng kích hoạt tính năng chuyển đổi hình dạng radar với bảng điểm, cho phép nhận thức tình huống nhanh chóng mà không làm rối màn hình chính.
Thiết lập hiện tại của fame bao gồm chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta và màn hình ZOWIE XL2546K, cả hai đều được đánh giá cao về độ chính xác và khả năng phản hồi. Anh sử dụng tai nghe HyperX Cloud II để có âm thanh định vị rõ ràng và thay đổi giữa một số bàn phím cao cấp như Logitech G915 TKL Carbon để đảm bảo độ tin cậy và các phím bấm thoải mái trong các phiên chơi kéo dài.
fame cấu hình viewmodel của mình với góc nhìn là 68, các điểm đặt là 2.5 (X), 0 (Y), và -1.5 (Z), và sử dụng vị trí đặt trước 3. Cài đặt này đẩy mô hình vũ khí hơi lệch sang một bên và thấp hơn, giảm thiểu sự che khuất thị giác và tối đa hóa khả năng quan sát khu vực chơi, điều này rất quan trọng để phát hiện đối thủ và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc đối đầu gần.
fame sử dụng tai nghe HyperX Cloud II, nổi tiếng với âm thanh định hướng rõ ràng, và cũng có tai nghe Razer Moray Black trong danh sách thiết bị của mình. Mặc dù không cung cấp các cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể, lựa chọn tai nghe chuyên nghiệp của anh đảm bảo anh có thể xác định chính xác chuyển động của kẻ thù và các tín hiệu môi trường, điều này rất quan trọng để đưa ra quyết định thông minh trong các tình huống căng thẳng.
Lịch sử, fame đã thử nghiệm với độ nhạy chuột và eDPI của mình, với các giá trị eDPI trước đây là 1000 và 880, và độ nhạy như 1.25 và 1.10. Điều này cho thấy cam kết của anh trong việc tinh chỉnh ngắm và mức độ thoải mái của mình, cuối cùng chọn độ nhạy 1.1 hiện tại và cài đặt eDPI 880, phản ánh một cách tiếp cận cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác phù hợp với phong cách chơi đang phát triển của anh.
Bình luận
Theo ngày 
5.8
Russian Federationfame

Cúp của người chơi

  • FISSURE Playground 1: winner
    2025
  • BLAST Premier: Spring Groups 2024: winner
    2024
  • 2023
  • ESL Challenger Katowice 2023: winner
  • 2022
  • 1win
  • 22 ngày

  • Russian FederationRussian Federation

  • CISCIS

  • 23 năm

  • бер 03, 2003

  • $377436

  • Trình khởi động