drop
André Abreu
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6327
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.43.5
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.34.5
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10526.1
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9922.8
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.54.5
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
71.8221
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
7.0
4
Inferno
6.4
6
Ancient
6.2
5
Dust II
5.9
6
Mirage
5.8
10
Nuke
5.1
2
Lịch sử chuyển nhượng của drop
drop
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
4
25%
Trận đấu
15
53%
Bản đồ
33
52%
Vòng đấu
727
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
36722%
Ngực
70143%
Bụng
27517%
Cánh tay
18511%
Chân
1087%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của drop
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
76.14
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
7.0
4
Inferno
6.4
6
Ancient
6.2
5
Dust II
5.9
6
Mirage
5.8
10
Nuke
5.1
2




