BESTIA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6276
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:18s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8826
Khói ném trên bản đồ
3613.9368
Khói ném trên bản đồ
3313.9368
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8922.9
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9222.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
11626.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
9
0
18
62%
52%
Dust II
67%
30
19
3
53%
56%
Mirage
67%
21
8
6
58%
53%
Ancient
50%
22
8
2
53%
45%
Inferno
44%
16
4
21
51%
50%
Cache
33%
6
2
5
58%
31%
Anubis
0%
0
49
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BESTIA
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
57
61%
Bản đồ
109
56%
Vòng đấu
2335
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.52
75%
4/5
0.49
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.04
48%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.22
42%
Vòng mua đầy đủ
0.64
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.32
3.35
Sát thương
371.3
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K22%
Ngực
12.1K48%
Bụng
3.6K14%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
78%
9
0
18
62%
52%
Dust II
67%
30
19
3
53%
56%
Mirage
67%
21
8
6
58%
53%
Ancient
50%
22
8
2
53%
45%
Inferno
44%
16
4
21
51%
50%
Cache
33%
6
2
5
58%
31%
Anubis
0%
0
49
0%
0%








