BESTIA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.519
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6070
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill AK47 trên bản đồ
146.2379
Khói ném trên bản đồ
2714.0505
Khói ném trên bản đồ
2114.0505
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Số giao dịch trên bản đồ
8.973.3342
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2714.0505
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.3
Số headshot trên bản đồ
19.920.3241
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
77%
22
6
3
56%
55%
Mirage
68%
19
0
12
56%
50%
Inferno
67%
21
15
5
55%
51%
Ancient
63%
30
16
1
59%
47%
Overpass
50%
8
0
15
54%
38%
Nuke
45%
22
7
12
53%
50%
Train
0%
0
45
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BESTIA
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
31%
Trận đấu
49
61%
Bản đồ
114
61%
Vòng đấu
2509
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.50
73%
4/5
0.49
32%
Cài bom (tự cài)
0.29
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.88
100%
Hiệp phụ
0.06
52%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.04
6%
Vòng force
0.26
43%
Vòng mua đầy đủ
0.62
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
373.36
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.1K23%
Ngực
13.1K49%
Bụng
3.6K13%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.3K5%






