BESTIA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Số lần giết mở
0.554
0.5
Đấu súng
1.85
1.55
Chi phí giết
5849
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:12s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
12026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8915
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
68%
19
7
7
58%
53%
Dust II
67%
24
13
3
59%
50%
Nuke
57%
14
0
16
61%
43%
Ancient
52%
25
11
2
52%
45%
Cache
50%
2
0
2
58%
39%
Inferno
35%
17
4
15
52%
46%
Anubis
0%
0
45
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BESTIA
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
55
60%
Bản đồ
107
54%
Vòng đấu
2234
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
76%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.29
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.80
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.05
9%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.58
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Sát thương
395.82
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K21%
Ngực
11.1K49%
Bụng
3.3K14%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
68%
19
7
7
58%
53%
Dust II
67%
24
13
3
59%
50%
Nuke
57%
14
0
16
61%
43%
Ancient
52%
25
11
2
52%
45%
Cache
50%
2
0
2
58%
39%
Inferno
35%
17
4
15
52%
46%
Anubis
0%
0
45
0%
0%




