BESTIA
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6528
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Điểm người chơi (vòng)
36111012
Số đạn (tổng/vòng)
8415
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
20
17
0
47%
61%
Mirage
64%
14
11
2
57%
54%
Inferno
60%
10
0
13
59%
45%
Nuke
56%
9
1
8
55%
46%
Ancient
50%
10
0
5
59%
41%
Cache
33%
9
3
7
51%
37%
Anubis
0%
0
27
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BESTIA
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
32
59%
Bản đồ
73
58%
Vòng đấu
1603
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.54
75%
4/5
0.48
28%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.07
58%
Vòng súng ngắn
0.09
58%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.22
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
358.3
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.8K22%
Ngực
8K47%
Bụng
2.5K15%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
8815%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
70%
20
17
0
47%
61%
Mirage
64%
14
11
2
57%
54%
Inferno
60%
10
0
13
59%
45%
Nuke
56%
9
1
8
55%
46%
Ancient
50%
10
0
5
59%
41%
Cache
33%
9
3
7
51%
37%
Anubis
0%
0
27
0%
0%









