Buzz
Christian Andersen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
5887
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.4
Số kill M4A1 trên bản đồ
74.1322
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
15.24.4
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Khói ném trên bản đồ
3413.9736
Số kill M4A1 trên bản đồ
114.1322
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
6
Nuke
6.2
6
Mirage
6.2
13
Ancient
5.6
12
Anubis
5.5
4
Lịch sử chuyển nhượng của Buzz
Buzz
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
23
52%
Bản đồ
50
52%
Vòng đấu
1124
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
54721%
Ngực
1.3K49%
Bụng
39615%
Cánh tay
27810%
Chân
1375%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Buzz
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
75.44
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.5
6
Nuke
6.2
6
Mirage
6.2
13
Ancient
5.6
12
Anubis
5.5
4



