MASONIC
MASONIC
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6510
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35.1
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Số giao dịch trên bản đồ
9.023.2833
Sát thương đồng đội
1
Sát thương đồng đội
1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.75.1
Khói ném trên bản đồ
3113.9091
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
144.5
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.25.1
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
58%
24
11
0
53%
50%
Dust II
57%
14
0
8
48%
46%
Inferno
50%
10
2
5
56%
38%
Mirage
50%
4
0
17
53%
40%
Anubis
50%
6
0
11
45%
50%
Cache
38%
8
0
0
46%
48%
Ancient
31%
16
5
0
48%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MASONIC
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
27
41%
Bản đồ
68
46%
Vòng đấu
1569
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
71%
4/5
0.51
26%
Cài bom (tự cài)
0.27
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.73
100%
Hiệp phụ
0.08
52%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.07
2%
Vòng force
0.20
37%
Vòng mua đầy đủ
0.65
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.5
3.35
Sát thương
363.18
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.4K21%
Ngực
7.5K47%
Bụng
2.4K15%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
7635%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
58%
24
11
0
53%
50%
Dust II
57%
14
0
8
48%
46%
Inferno
50%
10
2
5
56%
38%
Mirage
50%
4
0
17
53%
40%
Anubis
50%
6
0
11
45%
50%
Cache
38%
8
0
0
46%
48%
Ancient
31%
16
5
0
48%
44%





