MASONIC
MASONIC
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Số lần giết mở
0.506
0.5
Đấu súng
1.63
1.55
Chi phí giết
6383
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
37011012
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill Galil trên bản đồ
61.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
24.86.4
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
63.925
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
12
0
20
53%
48%
Anubis
50%
8
0
11
40%
53%
Inferno
45%
11
2
21
53%
36%
Nuke
42%
31
15
2
47%
44%
Ancient
33%
24
6
3
51%
40%
Mirage
25%
8
0
30
48%
38%
Cache
0%
2
0
0
46%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MASONIC
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
43
33%
Bản đồ
99
38%
Vòng đấu
2165
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.48
69%
4/5
0.52
26%
Cài bom (tự cài)
0.27
71%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.05
50%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.08
4%
Vòng force
0.20
35%
Vòng mua đầy đủ
0.63
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.35
3.35
Số lần chết
3.39
3.35
Sát thương
370.33
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K20%
Ngực
10.5K48%
Bụng
3.4K15%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
12
0
20
53%
48%
Anubis
50%
8
0
11
40%
53%
Inferno
45%
11
2
21
53%
36%
Nuke
42%
31
15
2
47%
44%
Ancient
33%
24
6
3
51%
40%
Mirage
25%
8
0
30
48%
38%
Cache
0%
2
0
0
46%
35%




