MASONIC
MASONIC
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Số lần giết mở
0.492
0.5
Đấu súng
1.51
1.55
Chi phí giết
6384
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:19s
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:19s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
176.3
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9926
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.63.5
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
14
2
38
60%
44%
Overpass
45%
42
25
5
51%
47%
Ancient
42%
36
7
13
51%
39%
Nuke
41%
54
18
4
46%
43%
Anubis
36%
14
1
7
36%
55%
Dust II
33%
15
0
44
49%
43%
Mirage
28%
29
0
43
47%
36%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MASONIC
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
29
0%
Trận đấu
80
33%
Bản đồ
176
38%
Vòng đấu
3872
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.99
100%
Hiệp phụ
0.07
50%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.08
4%
Vòng force
0.20
44%
Vòng mua đầy đủ
0.61
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.49
3.35
Sát thương
360.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7K20%
Ngực
16.5K48%
Bụng
5.5K16%
Cánh tay
3.9K11%
Chân
1.7K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
71%
14
2
38
60%
44%
Overpass
45%
42
25
5
51%
47%
Ancient
42%
36
7
13
51%
39%
Nuke
41%
54
18
4
46%
43%
Anubis
36%
14
1
7
36%
55%
Dust II
33%
15
0
44
49%
43%
Mirage
28%
29
0
43
47%
36%




