MASONIC
MASONIC
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Số lần giết mở
0.502
0.5
Đấu súng
1.58
1.55
Chi phí giết
6387
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:19s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.43.5
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Số đạn (tổng/vòng)
8316
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
12
0
28
53%
48%
Inferno
45%
11
2
34
53%
36%
Anubis
45%
11
1
9
37%
58%
Nuke
36%
42
15
4
45%
42%
Ancient
33%
30
6
7
52%
39%
Mirage
15%
13
0
37
45%
24%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MASONIC
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
57
30%
Bản đồ
124
35%
Vòng đấu
2725
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
25%
Cài bom (tự cài)
0.26
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.94
100%
Hiệp phụ
0.06
48%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.08
3%
Vòng force
0.20
38%
Vòng mua đầy đủ
0.62
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.41
3.35
Sát thương
370.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.4K20%
Ngực
13K48%
Bụng
4.3K16%
Cánh tay
3K11%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
50%
12
0
28
53%
48%
Inferno
45%
11
2
34
53%
36%
Anubis
45%
11
1
9
37%
58%
Nuke
36%
42
15
4
45%
42%
Ancient
33%
30
6
7
52%
39%
Mirage
15%
13
0
37
45%
24%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




