Artfr0st
Artem Kharitonov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.18
0.31
Chi phí giết
7423
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:44s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9226
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8326
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:25s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
28
Nuke
6.5
6
Ancient
6.4
23
Inferno
6.4
8
Mirage
6.3
16
Anubis
6.3
15
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của Artfr0st
Artfr0st
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
23%
Trận đấu
52
65%
Bản đồ
122
66%
Vòng đấu
2593
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
57315%
Ngực
1.8K48%
Bụng
76420%
Cánh tay
45712%
Chân
1905%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Artfr0st
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Sát thương
71.04
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
28
Nuke
6.5
6
Ancient
6.4
23
Inferno
6.4
8
Mirage
6.3
16
Anubis
6.3
15
Cache
0.0
4







