Artfr0st
Artem Kharitonov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.085
0.1
Đấu súng
0.17
0.31
Chi phí giết
7481
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7526
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
15.33.5
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8226
Sát thương HE (tổng/vòng)
18926.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5826
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
1
Dust II
6.5
28
Ancient
6.5
23
Mirage
6.4
16
Inferno
6.4
9
Anubis
6.3
15
Cache
0.0
6
Lịch sử chuyển nhượng của Artfr0st
Artfr0st
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
49
59%
Bản đồ
117
61%
Vòng đấu
2523
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56315%
Ngực
1.8K48%
Bụng
76020%
Cánh tay
45712%
Chân
1825%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Artfr0st
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
69.83
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
1
Dust II
6.5
28
Ancient
6.5
23
Mirage
6.4
16
Inferno
6.4
9
Anubis
6.3
15
Cache
0.0
6







