Artfr0st
Artem Kharitonov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.19
0.31
Chi phí giết
7370
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.52
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:32s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương (tổng/vòng)
38874
Điểm người chơi (vòng)
35191012
Multikill x-
4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.26.4
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4326
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
1
Dust II
6.5
32
Ancient
6.5
25
Inferno
6.4
9
Mirage
6.4
17
Anubis
6.3
17
Cache
6.2
8
Lịch sử chuyển nhượng của Artfr0st
Artfr0st
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
54
59%
Bản đồ
128
60%
Vòng đấu
2739
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
62215%
Ngực
1.9K48%
Bụng
81620%
Cánh tay
49412%
Chân
1945%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Artfr0st
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
69.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.9
1
Dust II
6.5
32
Ancient
6.5
25
Inferno
6.4
9
Mirage
6.4
17
Anubis
6.3
17
Cache
6.2
8








