acoR
Frederik Gyldstrand
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.125
0.1
Đấu súng
0.25
0.31
Chi phí giết
6591
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
36611012
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.54.4
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11222.9
Điểm người chơi (vòng)
36681012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
3213.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
10
Cache
6.6
14
Inferno
6.6
14
Dust II
6.5
24
Ancient
6.4
17
Nuke
6.1
27
Mirage
4.6
2
Lịch sử chuyển nhượng của acoR
acoR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
113
53%
Vòng đấu
2431
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
82423%
Ngực
1.7K48%
Bụng
54615%
Cánh tay
39811%
Chân
1404%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của acoR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
74.38
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
10
Cache
6.6
14
Inferno
6.6
14
Dust II
6.5
24
Ancient
6.4
17
Nuke
6.1
27
Mirage
4.6
2






