acoR
Frederik Gyldstrand
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.116
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7181
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7226
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
37921012
Điểm người chơi (vòng)
41531012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
14
Mirage
6.6
13
Nuke
6.4
28
Overpass
6.3
16
Anubis
6.3
6
Ancient
6.2
20
Dust II
6.1
15
Lịch sử chuyển nhượng của acoR
acoR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
58
53%
Bản đồ
113
50%
Vòng đấu
2393
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
78022%
Ngực
1.7K47%
Bụng
54115%
Cánh tay
37711%
Chân
1765%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của acoR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
73.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
14
Mirage
6.6
13
Nuke
6.4
28
Overpass
6.3
16
Anubis
6.3
6
Ancient
6.2
20
Dust II
6.1
15





