acoR
Frederik Gyldstrand
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.136
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6993
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
165
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.84.4
Số kill AWP trên bản đồ
166.0869
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7626
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.13.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
12426.1
Số kill AWP trên bản đồ
176.0869
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
14
Nuke
6.4
29
Anubis
6.4
10
Dust II
6.3
21
Ancient
6.3
20
Mirage
6.1
9
Cache
0.0
9
Lịch sử chuyển nhượng của acoR
acoR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
60
58%
Bản đồ
125
55%
Vòng đấu
2656
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
85822%
Ngực
1.8K48%
Bụng
55515%
Cánh tay
41111%
Chân
1644%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của acoR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
73.27
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.4
14
Nuke
6.4
29
Anubis
6.4
10
Dust II
6.3
21
Ancient
6.3
20
Mirage
6.1
9
Cache
0.0
9





