acoR
Frederik Gyldstrand
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.137
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
6645
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
18.85
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Điểm người chơi (vòng)
35381012
Multikill x-
4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:30s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6626
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
9
Inferno
6.3
14
Ancient
6.3
17
Dust II
6.3
22
Nuke
6.3
27
Mirage
6.1
5
Cache
0.0
12
Lịch sử chuyển nhượng của acoR
acoR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
7%
Trận đấu
53
57%
Bản đồ
116
54%
Vòng đấu
2474
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
81723%
Ngực
1.7K48%
Bụng
51614%
Cánh tay
40211%
Chân
1404%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của acoR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
75.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
9
Inferno
6.3
14
Ancient
6.3
17
Dust II
6.3
22
Nuke
6.3
27
Mirage
6.1
5
Cache
0.0
12





