acoR
Frederik Gyldstrand
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.116
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
6435
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3413.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
144.5
Số kill AWP trên bản đồ
156.067
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
6621.9
Điểm người chơi (vòng)
41061012
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
22.24.5
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
8
Cache
6.6
16
Inferno
6.5
16
Nuke
6.4
27
Ancient
6.4
16
Dust II
6.3
20
Mirage
4.8
3
Lịch sử chuyển nhượng của acoR
acoR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
6%
Trận đấu
48
46%
Bản đồ
109
48%
Vòng đấu
2362
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
79322%
Ngực
1.8K48%
Bụng
53715%
Cánh tay
39911%
Chân
1434%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của acoR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
74.45
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
8
Cache
6.6
16
Inferno
6.5
16
Nuke
6.4
27
Ancient
6.4
16
Dust II
6.3
20
Mirage
4.8
3






