Zero Tenacity vs RUBY tại YaLLa Compass Spring 2025
0 Bình luận
Zero Tenacity Bảng điểm
Tổng cộng
221
189
59
+32
392
32:30
54
2
Nuke6.6
6.3
+8%
Stream
Dự đoán tỉ số
2 - 0
2 - 1
Kết quả
1 - 2
0 - 2
Biểu mẫu nhóm
Giờ
Trận
Tỷ lệ
Tỷ số
Kỷ lục Trận đấu
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
• Nuke
00:25s01:22s
Cắm bom nhanh (giây)
• Nuke
00:34s01:22s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
• Nuke
18.86.1
Khói ném trên bản đồ
• Nuke
1914.1785
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
• Nuke
44.316.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
• Nuke
31.4548
Số kill Tec-9 trên bản đồ
• Nuke
31.3031
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
• Nuke
16.86.1
Sát thương USP (trung bình/vòng)
• Nuke
17.44.9
Số kill Galil trên bản đồ
• Nuke
41.8164
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Inferno

cấm
Ancient

cấm
Dust II

chọn
Anubis

chọn
Train

cấm
Mirage

cấm
Nuke

quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua
Ancient
74%
Inferno
48%
Mirage
19%
Dust II
17%
Anubis
17%
Nuke
6%
5 bản đồ gần nhất
Ancient
0%
0
62
fb
fb
fb
fb
fb
Inferno
48%
21
8
l
w
l
w
Mirage
38%
32
24
l
l
w
w
l
Dust II
44%
16
25
w
l
l
w
l
Anubis
53%
34
0
l
w
w
w
l
Nuke
68%
41
1
w
w
l
w
w
5 bản đồ gần nhất
Ancient
74%
19
1
w
w
w
w
w
Inferno
0%
0
18
fb
fb
fb
fb
fb
Mirage
57%
7
3
w
w
l
Dust II
61%
18
0
w
w
w
l
w
Anubis
70%
10
7
w
w
l
l
w
Nuke
62%
13
2
l
w
w
w
w
Bình luận
Theo ngày



Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi