RUBY Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

34

33

7

+1

74

6:5

8

1

Anubis4.6

6.2

-3%

24

30

10

-6

78

4:5

5

0

Anubis6

6.0

0%

25

31

10

-6

76

3:3

7

0

Anubis6

5.7

-9%

22

28

6

-6

61

4:7

5

0

Anubis4.8

5.2

-17%

21

32

7

-11

53

1:2

4

0

Anubis4.9

4.9

-24%

Tổng cộng

126

154

40

-28

341

18:22

29

1

Anubis5.3

5.6

-11%

Zero Tenacity Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

34

25

13

+9

99

7:4

8

2

Anubis8.5

7.5

+26%

36

21

9

+15

90

4:7

11

1

Anubis7.7

6.9

+23%

33

28

6

+5

81

5:1

9

0

Anubis6.3

6.6

+10%

28

26

9

+2

73

3:5

9

1

Anubis5.8

6.0

-5%

22

27

11

-5

73

3:1

3

0

Anubis6.1

5.8

-1%

Tổng cộng

153

127

48

+26

415

22:18

40

4

Anubis6.9

6.6

+10%

Stream
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.6

6.6

Anubis1.6

Vòng thắng

14

26

Anubis10

Giết

126

153

Anubis25

Sát thương

13.84K

16.29K

Anubis2185

Kinh tế

737.7K

854.15K

Anubis101650

Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Anubis
Anubis
chọn
Dust II
Dust II
chọn
Vertigo
Vertigo
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Nuke
Nuke
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Ancient

60%

Inferno

53%

Anubis

25%

Nuke

13%

Vertigo

10%

Mirage

3%

Dust II

0%

5 bản đồ gần nhất

Ancient

60%

35

0

l
l
l
l

Inferno

0%

0

32

fb
fb
fb
fb
fb

Anubis

45%

20

5

w
l
l
l
l

Nuke

56%

25

2

w
l
w
l
l

Vertigo

42%

12

12

l
w
w
l
l

Mirage

55%

11

15

l
w
w
w
l

Dust II

50%

4

3

w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Ancient

0%

0

79

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

53%

30

13

w
l
w
w
w

Anubis

70%

101

0

w
w
w
w
w

Nuke

69%

42

3

l
w
l
l
w

Vertigo

32%

37

27

w
l
w
l
l

Mirage

52%

46

20

l
l
l
w
l

Dust II

50%

12

9

l
w
w
w
l
Bình luận
Theo ngày