RUBY
RUBY
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.7
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Số lần giết mở
0.551
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
5685
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38873
Multikill x-
4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4563
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
26.54.3
Khói ném trên bản đồ
1614.0505
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.35
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3092
Khói ném trên bản đồ
1414.0505
Số giao dịch trên bản đồ
63.3342
Sát thương (tổng/vòng)
39873
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
13
11
1
54%
51%
Mirage
45%
11
5
0
65%
41%
Dust II
44%
9
3
1
49%
53%
Ancient
40%
10
1
3
43%
56%
Inferno
0%
0
21
0%
0%
Overpass
0%
2
0
12
33%
47%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của RUBY
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
22
50%
Bản đồ
49
53%
Vòng đấu
1083
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.54
71%
4/5
0.52
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.82
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
44%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.24
36%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
3.7
3.35
Số lần chết
3.63
3.35
Sát thương
405.42
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.7K22%
Ngực
5.8K48%
Bụng
1.8K15%
Cánh tay
1.3K11%
Chân
5785%
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
69%
13
11
1
54%
51%
Mirage
45%
11
5
0
65%
41%
Dust II
44%
9
3
1
49%
53%
Ancient
40%
10
1
3
43%
56%
Inferno
0%
0
21
0%
0%
Overpass
0%
2
0
12
33%
47%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%




