Đã kết thúc
1
Đầy đủ

0 Bình luận

Inferno
13 - 4
RED Canids Bảng điểm Inferno (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

18

12

8

+6

123

5:3

6

0

8.2

+39%

14

6

7

+8

72

1:0

3

1

7.2

+19%

13

8

5

+5

75

1:1

3

0

6.6

+17%

13

4

3

+9

66

2:0

3

0

6.6

+19%

11

8

6

+3

73

2:2

2

0

5.9

+7%

Tổng cộng

69

38

29

+31

409

11:6

17

1

6.9

+20%

ODDIK Bảng điểm Inferno (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

9

13

2

-4

58

2:3

2

1

5.4

-15%

9

15

1

-6

61

0:1

3

0

5.1

+4%

7

16

3

-9

52

4:3

1

0

5.0

-36%

8

14

0

-6

50

0:1

2

0

4.7

-34%

5

12

2

-7

57

0:3

1

0

4.4

-28%

Tổng cộng

38

70

8

-32

278

6:11

9

1

4.9

-22%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
Kết quả
1 - 0
0 - 1
Lợi thế đội Inferno (M0)

Kỷ lục Inferno

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Train
Train
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Inferno

60%

Mirage

35%

Ancient

22%

Anubis

15%

Dust II

12%

Nuke

1%

Train

0%

5 bản đồ gần nhất

Inferno

100%

1

42

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

65%

20

8

w
w
w
fb
fb

Ancient

33%

12

27

l
fb
fb
fb
fb

Anubis

53%

17

12

l
l
w
l
w

Dust II

50%

20

16

l
w
l
l
l

Nuke

58%

19

5

l
w
l
l
w

Train

0%

0

0

5 bản đồ gần nhất

Inferno

40%

15

17

l
l
l
w
fb

Mirage

100%

3

41

w
w
w
fb
fb

Ancient

55%

33

5

l
w
l
l
l

Anubis

68%

28

2

w
l
w
l
w

Dust II

38%

8

21

l
w
l
l

Nuke

57%

21

8

w
l
l
l
w

Train

0%

0

3

Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo