Đã kết thúc
1
Thống kê cơ bản

0 Bình luận

TNL Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

36

32

3

+4

81

11:2

9

0

Dust II6.9

6.7

+6%

38

31

7

+7

84

4:5

10

0

Dust II5.6

6.5

+7%

34

30

6

+4

72

5:3

8

2

Dust II7.5

6.3

+13%

27

36

16

-9

78

4:5

4

0

Dust II5.9

5.8

-5%

29

36

7

-7

66

4:3

6

0

Dust II6.5

5.8

0%

Tổng cộng

164

165

39

-1

382

28:18

37

2

Ancient6

6.2

+6%

CPH Wolves Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

36

31

8

+5

80

1:3

12

2

Dust II7

6.6

+7%

36

33

9

+3

87

4:9

8

4

Dust II5.7

6.5

+6%

32

35

9

-3

71

4:1

9

0

Dust II5.6

6.1

+1%

33

32

11

+1

76

5:12

11

0

Dust II7.4

6.0

+3%

26

33

8

-7

64

4:3

6

1

Dust II5.3

5.6

-12%

Tổng cộng

163

164

45

-1

378

18:28

46

7

Ancient6.1

6.2

+1%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
1 - 2
Kết quả
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.2

6.2

Dust II-0.3

Vòng thắng

20

26

Dust II2

Giết

164

163

Dust II-6

Sát thương

17.61K

17.38K

Dust II-613

Kinh tế

900.6K

909.6K

Dust II8400

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm

Hiện tại không có thông tin liên quan đến lựa chọn bản đồ này
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

37%

Mirage

17%

Anubis

13%

Dust II

12%

Inferno

10%

Nuke

2%

Ancient

1%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

0%

0

8

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

75%

24

0

w
w
w
w
l

Anubis

39%

18

1

w
fb
l
w
l

Dust II

67%

15

1

w
w
w
w

Inferno

42%

12

4

l
w
w

Nuke

54%

13

2

l
w
w
l
l

Ancient

48%

21

4

l
w
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

37%

19

12

l
w
l
l
w

Mirage

58%

69

5

l
l
l
l
w

Anubis

52%

42

16

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

55%

11

39

w
l
w
w
l

Inferno

52%

29

15

w
w
w
w
w

Nuke

52%

29

9

w
l
l
l
l

Ancient

49%

82

4

l
w
w
l
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo