TNL
TEAM NEXT LEVEL
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmChính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Chính thức
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.493
0.5
Đấu súng
1.74
1.55
Chi phí giết
6187
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3014.118
Khói ném trên bản đồ
3214.118
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11523.2
Sát thương HE (tổng/vòng)
10026.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của TNL
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
0%
Trận đấu
9
44%
Bản đồ
21
43%
Vòng đấu
458
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.23
69%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.03
27%
Vòng súng ngắn
0.09
45%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.20
36%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.31
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
365.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
97522%
Ngực
2.1K48%
Bụng
65515%
Cánh tay
46910%
Chân
2345%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
100%
2
2
0
67%
55%
Dust II
60%
5
3
0
46%
55%
Mirage
40%
5
4
0
52%
49%
Nuke
25%
4
0
2
49%
32%
Inferno
0%
0
8
0%
0%
Overpass
0%
2
0
5
81%
4%
Anubis
0%
0
0
0
0%
0%





