Đã kết thúc
Đầy đủ

0 Bình luận

Mirage
16 - 7
MOUZ Bảng điểm Mirage (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

25

13

6

+12

121

6:2

6

1

8.7

+38%

23

13

4

+10

88

0:2

5

1

7.3

+31%

17

15

5

+2

90

3:2

4

0

6.7

+5%

17

17

8

0

94

2:4

5

0

6.5

+15%

15

14

3

+1

78

1:2

4

1

6.1

+2%

Tổng cộng

97

72

26

+25

471

12:12

24

3

7.1

+18%

EC Kyiv Bảng điểm Mirage (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

19

19

6

0

97

2:4

4

0

6.5

+2%

18

18

4

0

84

3:3

5

0

6.3

+4%

11

19

6

-8

58

3:1

3

1

5.5

-23%

11

21

3

-10

64

2:0

2

0

5.1

-27%

13

21

2

-8

65

2:4

3

0

4.9

-24%

Tổng cộng

72

98

21

-26

367

12:12

17

1

5.7

-14%

Lợi thế đội Mirage (M0)

Kỷ lục Mirage

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Mirage
Mirage
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Nuke

62%

Ancient

34%

Inferno

15%

Mirage

13%

Dust II

12%

Overpass

10%

Vertigo

7%

5 bản đồ gần nhất

Nuke

62%

21

2

l
l
w
w
l

Ancient

80%

15

6

w
w
l
w
l

Inferno

47%

19

4

l
w
l
l
w

Mirage

60%

20

10

w
l
w
w
w

Dust II

33%

3

32

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

67%

6

38

fb
w
fb
w
fb

Vertigo

64%

14

11

w
l
w
w
l

5 bản đồ gần nhất

Nuke

0%

0

40

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

46%

13

18

w
fb
l
fb
l

Inferno

62%

26

2

w
w
l
w
l

Mirage

47%

19

10

w
w
l
w
w

Dust II

45%

20

0

l
l
l
l
l

Overpass

57%

14

14

w
w
w
w
w

Vertigo

57%

21

3

w
l
l
l
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo