Bymas
Aurimas Pipiras
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.062
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7765
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
18.73.9
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
133.9
Clutch (kẻ địch)
2
Tỷ lệ headshot
38%16%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Inferno
5.9
11
Nuke
5.9
20
Mirage
5.7
13
Dust II
5.6
27
Ancient
5.3
10
Lịch sử chuyển nhượng của Bymas
Bymas
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
41
49%
Bản đồ
92
50%
Vòng đấu
2005
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71517%
Ngực
2K47%
Bụng
74317%
Cánh tay
50312%
Chân
3027%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Bymas
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.52
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
60.75
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Inferno
5.9
11
Nuke
5.9
20
Mirage
5.7
13
Dust II
5.6
27
Ancient
5.3
10





