Bymas
Aurimas Pipiras
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.063
0.1
Đấu súng
0.26
0.31
Chi phí giết
7212
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
133.9
Clutch (kẻ địch)
2
Tỷ lệ headshot
38%16%
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.64.4
Điểm người chơi (vòng)
36821012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Inferno
5.9
11
Nuke
5.9
21
Dust II
5.7
28
Mirage
5.6
16
Ancient
5.5
10
Lịch sử chuyển nhượng của Bymas
Bymas
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
43
56%
Bản đồ
97
55%
Vòng đấu
2117
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
74016%
Ngực
2.1K47%
Bụng
80718%
Cánh tay
52612%
Chân
3337%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Bymas
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.56
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
63.2
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.8
7
Inferno
5.9
11
Nuke
5.9
21
Dust II
5.7
28
Mirage
5.6
16
Ancient
5.5
10





