torzsi
Ádám Torzsás
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7375
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Điểm người chơi (vòng)
38531012
Multikill x-
4
Số kill AWP trên bản đồ
106.067
Khói ném trên bản đồ
1513.9091
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Điểm người chơi (vòng)
36501012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726.1
Điểm người chơi (vòng)
36431012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
23
Inferno
6.3
17
Ancient
6.3
18
Nuke
6.2
27
Cache
6.1
9
Mirage
6.1
29
Lịch sử chuyển nhượng của torzsi
torzsi
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2022
2021
2020
2019
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
52
71%
Bản đồ
128
66%
Vòng đấu
2737
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
79320%
Ngực
2.1K52%
Bụng
52813%
Cánh tay
46111%
Chân
1624%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của torzsi
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Sát thương
67.94
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.5
23
Inferno
6.3
17
Ancient
6.3
18
Nuke
6.2
27
Cache
6.1
9
Mirage
6.1
29









