M80 Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

56

47

14

+9

70

8:4

13

0

Dust II6.6

6.4

-1%

52

52

27

0

79

6:7

8

1

Dust II5.6

6.2

+4%

46

52

21

-6

77

7:7

10

1

Dust II6.3

6.0

-4%

48

53

12

-5

61

9:7

9

0

Dust II4.5

5.7

-8%

47

57

22

-10

67

9:14

13

1

Dust II3.9

5.5

-13%

Tổng cộng

249

261

96

-12

354

39:39

53

3

Dust II5.4

6.0

-5%

FURIA Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

62

44

23

+18

94

9:6

14

1

Dust II7.3

7.2

+10%

55

48

30

+7

82

9:2

10

1

Dust II6

6.6

+3%

51

53

18

-2

74

10:4

11

1

Dust II8.1

6.4

+5%

51

49

17

+2

68

6:11

13

2

Dust II6.2

5.9

-2%

39

57

16

-18

59

4:15

9

1

Dust II6.3

5.1

-14%

Tổng cộng

258

251

104

+7

376

38:38

57

6

Dust II6.8

6.3

0%

Stream

Dự đoán tỉ số

2 - 0
2 - 1
Kết quả
1 - 2
0 - 2
Biểu mẫu nhóm
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6

6.3

Dust II1.4

Vòng thắng

39

40

Dust II6

Giết

249

258

Dust II23

Sát thương

28.16K

29.41K

Dust II1932

Kinh tế

1.71M

1.72M

Dust II54900

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Train
Train
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Ancient

64%

Nuke

44%

Inferno

14%

Mirage

9%

Anubis

2%

Dust II

1%

5 bản đồ gần nhất

Ancient

64%

22

7

w
w
w
w
w

Nuke

0%

0

35

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

60%

10

11

w
l
w
l
l

Mirage

50%

10

21

w
l
w
w
l

Anubis

58%

24

2

w
w
w
l
l

Dust II

64%

14

9

w
w
l
w
l

5 bản đồ gần nhất

Ancient

0%

1

32

fb
fb
fb
fb
fb

Nuke

44%

9

7

w
l
w
l
l

Inferno

46%

13

7

l
l
l
w
w

Mirage

41%

17

9

w
w
l
l
l

Anubis

56%

16

11

l
w
l
w
l

Dust II

63%

19

4

w
l
l
l
l
Bình luận
Theo ngày