Ancient
16 - 8
ENCE Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

40

13

4

+27

158

8:3

13

0

10.0

+77%

24

11

6

+13

98

2:1

7

0

7.6

+32%

14

15

4

-1

74

3:1

3

0

6.0

0%

12

14

2

-2

49

1:1

2

0

5.1

-18%

10

17

5

-7

56

3:1

2

0

4.9

-19%

Tổng cộng

100

70

21

+30

435

17:7

27

0

6.7

+15%

HEET Bảng điểm Ancient (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

20

20

5

0

87

3:4

6

0

6.4

+4%

15

19

5

-4

84

2:4

5

1

6.1

-3%

17

22

2

-5

71

1:0

6

0

5.7

-15%

15

18

2

-3

73

1:5

5

1

5.6

-9%

3

21

0

-18

23

0:4

0

0

3.2

-59%

Tổng cộng

70

100

14

-30

338

7:17

22

2

5.4

-17%

Lợi thế đội Ancient (M1)

Kỷ lục Ancient

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Mirage
Mirage
cấm
Overpass
Overpass
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Inferno

73%

Mirage

52%

Vertigo

35%

Dust II

24%

Ancient

15%

Overpass

10%

Nuke

1%

5 bản đồ gần nhất

Inferno

0%

0

40

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

52%

21

1

w
l
l
l
w

Vertigo

25%

8

18

l
w
l
w
l

Dust II

43%

7

14

l
w
w
w
l

Ancient

60%

15

14

w
w
w
w
fb

Overpass

46%

13

9

l
w
w
w
l

Nuke

80%

20

0

w
w
w
w
w

5 bản đồ gần nhất

Inferno

73%

22

2

l
w
w
w
l

Mirage

0%

0

37

fb
fb
fb
fb
fb

Vertigo

60%

15

1

w
l
l
w
l

Dust II

67%

12

2

l
w
w
w
w

Ancient

75%

8

16

w
w
w
w
w

Overpass

36%

11

20

l
w
w
l
l

Nuke

79%

14

5

w
w
l
w
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo