Copenhagen Flames Bảng điểm Nuke (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

MVP

39

24

8

+15

112

7:2

10

1

8.1

+25%

27

18

3

+9

64

7:4

6

0

6.3

+4%

19

23

5

-4

66

2:4

5

1

5.6

-11%

20

26

4

-6

62

2:4

3

0

5.2

-15%

14

25

5

-11

47

1:3

5

0

4.4

-20%

Tổng cộng

119

116

25

+3

351

19:17

29

2

5.9

-3%

ECSTATIC Bảng điểm Nuke (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

34

22

5

+12

104

4:2

10

1

7.6

+28%

23

29

5

-6

72

6:4

5

0

5.6

-14%

23

23

0

0

59

4:4

4

1

5.6

-11%

18

21

4

-3

66

2:3

4

0

5.4

-9%

18

24

9

-6

64

1:6

4

0

5.1

-10%

Tổng cộng

116

119

23

-3

366

17:19

27

2

5.8

-3%

Lợi thế đội Nuke (M1)

Kỷ lục Nuke

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo