Zyphon
Rasmus Nordfoss
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Số lần giết mở
0.116
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5830
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.711.7
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126.1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.16.4
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
4716.1
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Sát thương (tổng/vòng)
38374
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.0
16
Mirage
6.7
3
Anubis
6.6
8
Nuke
6.5
28
Cache
6.5
16
Ancient
5.9
17
Dust II
5.5
21
Lịch sử chuyển nhượng của Zyphon
Zyphon
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
49
47%
Bản đồ
112
48%
Vòng đấu
2423
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K24%
Ngực
2.5K46%
Bụng
76114%
Cánh tay
63511%
Chân
2955%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Zyphon
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Sát thương
77.88
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.0
16
Mirage
6.7
3
Anubis
6.6
8
Nuke
6.5
28
Cache
6.5
16
Ancient
5.9
17
Dust II
5.5
21





