Đã kết thúc
1
Đầy đủ

0 Bình luận

Anubis
16 - 13
Complexity Bảng điểm Anubis (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

23

19

8

+4

73

7:2

6

1

6.9

+5%

23

18

10

+5

86

2:4

4

0

6.7

+12%

20

15

6

+5

78

4:1

5

0

6.6

+8%

20

18

6

+2

74

2:1

4

0

6.3

+1%

14

18

5

-4

56

2:4

4

0

5.3

-7%

Tổng cộng

100

88

35

+12

367

17:12

23

1

6.4

+4%

Metizport Bảng điểm Anubis (M0)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

25

19

4

+6

82

4:3

8

1

7.1

+8%

15

17

4

-2

62

2:3

2

1

5.7

-8%

17

23

6

-6

70

2:4

3

0

5.6

-7%

14

21

5

-7

65

2:0

2

1

5.6

-18%

14

21

7

-7

66

2:7

1

1

5.0

-20%

Tổng cộng

85

101

26

-16

345

12:17

16

4

5.8

-9%

Clash.gg 3 cases
Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
Kết quả
1 - 0
0 - 1
Lợi thế đội Anubis (M0)
Đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Đội hình
  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

  • Thành viên chính

Hiện tại không có đội hình
Lựa chọn & cấm
Train
Train
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Anubis
Anubis
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Train

71%

Mirage

61%

Inferno

38%

Anubis

26%

Dust II

18%

Nuke

16%

Ancient

5%

5 bản đồ gần nhất

Train

71%

7

0

w
w
w
w
w

Mirage

0%

0

17

fb
fb
fb
fb
fb

Inferno

17%

6

6

l
w
l
l
l

Anubis

79%

14

0

l
w
w
w
w

Dust II

20%

5

7

w
l
l
l
l

Nuke

75%

4

6

fb
w
w
w

Ancient

55%

11

6

w
l
w
l
w

5 bản đồ gần nhất

Train

0%

0

17

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

61%

28

4

l
l
w
w
w

Inferno

55%

11

5

l
w
w
w
l

Anubis

53%

15

18

w
w
l
w
l

Dust II

38%

13

13

w
l
l
w
l

Nuke

59%

17

6

l
w
w
l
w

Ancient

60%

25

4

l
w
l
w
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Thông tin
Phân tích bản đồ của Complexity vs Metizport bởi đội ngũ Bo3.gg

Phân tích Complexity trên Anubis

Complexity đã thể hiện sức mạnh của mình trên Anubis, giành được 17 trong tổng số 29 vòng, thể hiện khả năng kiểm soát và thích ứng với các tình huống khác nhau trên bản đồ này. Chiến thắng trên bản đồ này đã góp phần vào thành công chung của đội trong trận đấu.


Những người chơi nổi bật của Complexity trên Anubis là Hallzerk, người đã ghi 23 mạng, và cxzi, người đã ghi thêm 23 mạng vào công sức của đội. Kỹ năng xuất sắc và sự phối hợp của họ là yếu tố quan trọng trong chiến thắng của đội trên Anubis. Trong suốt trận đấu trên Anubis, đội đã gây ra tổng cộng 10639 sát thương.


Ở phía phòng thủ của Anubis, Complexity đã giữ vững thế trận, thành công trong việc phòng thủ 6 lần đặt bom. Sự phối hợp phòng thủ và kiểm soát địa điểm của họ trên bản đồ này là yếu tố quyết định giúp họ chiến thắng.


Phân tích Metizport trên Anubis

Anubis đã là một chiến trường đầy thử thách đối với Metizport, khi họ chỉ giành được 12 trong tổng số 29 vòng trên bản đồ này. Việc thích ứng với chiến thuật của đối thủ trên bản đồ này là một thử thách lớn đối với họ.


Những người chơi nổi bật của Metizport trên Anubis gồm Plopski, người đã ghi 25 mạng, và L00m1, người đã ghi thêm 15 mạng. Mặc dù họ đã có những nỗ lực cá nhân, gây ra 9997 tổng sát thương, nhưng Metizport không thể ngăn cản Complexity giành chiến thắng trên Anubis


Ở phía phòng thủ của Anubis, Metizport gặp khó khăn trong việc giữ vững thế trận, chỉ thành công phòng thủ 4 lần đặt bom. Sự phối hợp phòng thủ của họ trên bản đồ này gặp nhiều thử thách, khiến việc duy trì kiểm soát địa điểm trở nên khó khăn.

Bình luận
Theo ngày