BIG Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

50

38

11

+12

94

5:7

13

1

Dust II6.2

6.9

+19%

47

35

5

+12

80

9:2

12

0

Dust II7.9

6.8

+9%

32

36

11

-4

67

8:3

4

2

Dust II4.9

6.0

0%

38

43

5

-5

73

6:9

9

1

Dust II5.1

5.9

-1%

32

36

10

-4

68

2:7

7

2

Dust II5.5

5.6

-8%

Tổng cộng

199

188

42

+11

381

30:28

45

6

Dust II5.9

6.2

+4%

Evil Geniuses Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

41

42

12

-1

84

9:2

8

1

Dust II6.7

6.5

+2%

42

38

5

+4

74

4:8

12

0

Dust II6.7

6.1

-1%

38

38

10

0

70

7:8

9

2

Dust II5.4

6.0

+2%

35

41

13

-6

71

5:7

9

0

Dust II6.1

5.7

-5%

31

41

13

-10

58

3:5

5

2

Dust II4.6

5.5

-5%

Tổng cộng

187

200

53

-13

356

28:30

43

5

Dust II5.9

5.9

-1%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.2

5.9

Dust II0

Vòng thắng

32

26

Dust II3

Giết

199

187

Dust II-3

Sát thương

22.12K

20.65K

Dust II60

Kinh tế

1.22M

1.23M

Dust II-48050

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Inferno
Inferno
cấm
Mirage
Mirage
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Nuke
Nuke
chọn
Overpass
Overpass
cấm
Vertigo
Vertigo
cấm
Train
Train
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Vertigo

62%

Mirage

48%

Train

40%

Nuke

33%

Dust II

30%

Overpass

15%

Inferno

7%

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

75%

12

7

w
w
w
w
l

Mirage

73%

15

2

l
l
w
w
w

Train

0%

1

32

fb
fb
fb
fb
l

Nuke

42%

19

6

l
l
l
l
l

Dust II

50%

22

3

w
w
w
l
w

Overpass

29%

7

22

fb
l
w
l
w

Inferno

37%

19

9

l
l
l
l
fb

5 bản đồ gần nhất

Vertigo

13%

8

8

fb
l
w
l
l

Mirage

25%

4

10

fb
fb
w
l
l

Train

40%

5

6

w
w
l
l
l

Nuke

75%

8

2

w
w
w
w
fb

Dust II

20%

5

12

fb
fb
fb
fb
fb

Overpass

14%

7

6

l
l
w
l
l

Inferno

44%

16

0

l
w
l
l
l
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo