XANTARES
Ismailcan Dörtkardeş
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thông tin
XANTARES là một trong những tuyển thủ xuất sắc nhất của Thổ Nhĩ Kỳ trong lịch sử Counter-Strike. Ngay từ nhỏ, İsmailcan Dörtkardeş đã quyết tâm theo đuổi sự nghiệp esports. Sự nghiệp của anh bắt đầu từ năm 2015 khi anh thu hút sự chú ý với kỹ năng bắn súng tuyệt vời của mình. Chính khả năng bắn súng đỉnh cao này đã khiến anh được biết đến trên toàn thế giới.
Tuổi tác không ngăn cản XANTARES trở thành một trong những đối thủ nguy hiểm nhất trên máy chủ. Trong suốt sự nghiệp của mình, anh đã chơi cho nhiều đội nổi tiếng, bao gồm Space Soldiers và BIG. Trong những đội hình này, anh đã tích lũy được kinh nghiệm vô giá, giúp anh đạt được thành công ngày nay. Thống kê cá nhân của XANTARES luôn gây ấn tượng, ngay cả khi đội của anh thất bại.
Thật không may, không có thông tin chính xác về mức lương của XANTARES, nhưng có thể khẳng định rằng anh có mức lương cao nhất trong số các tuyển thủ Thổ Nhĩ Kỳ chơi CS2, vì anh là ngôi sao chính của đất nước trong môn thể thao này. Hơn nữa, tổng thu nhập của XANTARES từ các giải đấu vượt quá 500.000 đô la, điều này nhấn mạnh sự thành công của anh trên đấu trường chuyên nghiệp. Sự nỗ lực và kiên trì đã giúp anh trở thành huyền thoại của esports Thổ Nhĩ Kỳ.
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.153
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5850
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
11826.1
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Số kill USP trên bản đồ
61.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
25.75
Sát thương (trung bình/vòng)
135.51759.9
Số headshot trên bản đồ
19.090.3276
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
34921012
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
13
Mirage
6.7
15
Nuke
6.4
20
Anubis
6.3
16
Dust II
6.2
24
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của XANTARES
XANTARES
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2018
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
43
60%
Bản đồ
103
57%
Vòng đấu
2218
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K24%
Ngực
2.4K47%
Bụng
64113%
Cánh tay
62212%
Chân
2194%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của XANTARES
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.73
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
83.05
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
13
Mirage
6.7
15
Nuke
6.4
20
Anubis
6.3
16
Dust II
6.2
24
Cache
0.0
2




