CeRq
Tsvetelin Dimitrov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.119
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6439
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.54.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.34.5
Số kill mở trên bản đồ
7.052.6911
Số kill USP trên bản đồ
31.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.65.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5026
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.024.651
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.1
8
Nuke
6.7
5
Dust II
6.4
7
Mirage
6.2
7
Ancient
6.1
6
Anubis
5.9
1
Cache
4.4
1
Lịch sử chuyển nhượng của CeRq
CeRq
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2019
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
0%
Trận đấu
17
59%
Bản đồ
35
54%
Vòng đấu
687
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
26023%
Ngực
52646%
Bụng
16715%
Cánh tay
14312%
Chân
535%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của CeRq
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
74.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
7.1
8
Nuke
6.7
5
Dust II
6.4
7
Mirage
6.2
7
Ancient
6.1
6
Anubis
5.9
1
Cache
4.4
1





