k1to
Nils Gruhne
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.73
0.67
Số lần giết mở
0.13
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
6074
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8822.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.33.5
Khói ném trên bản đồ
1713.9368
Số kill mở trên bản đồ
7.032.7018
Sát thương (tổng/vòng)
44074
Điểm người chơi (vòng)
42931012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.2
5
Dust II
6.1
30
Mirage
6.0
28
Nuke
5.8
26
Ancient
5.7
19
Inferno
5.4
14
Lịch sử chuyển nhượng của k1to
k1to
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
0%
Trận đấu
62
53%
Bản đồ
138
50%
Vòng đấu
3000
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.6K27%
Ngực
2.8K46%
Bụng
68211%
Cánh tay
64911%
Chân
2945%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của k1to
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.73
0.67
Sát thương
72.99
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.2
5
Dust II
6.1
30
Mirage
6.0
28
Nuke
5.8
26
Ancient
5.7
19
Inferno
5.4
14



