k1to
Nils Gruhne
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.138
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
6038
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương đồng đội
1
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
58.225
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11522.8
Tỷ lệ headshot
40%16%
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
19.55
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
66.125
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
11
Mirage
6.2
19
Nuke
5.9
21
Dust II
5.7
15
Ancient
5.4
12
Inferno
5.2
9
Cache
5.2
4
Lịch sử chuyển nhượng của k1to
k1to
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
45
42%
Bản đồ
103
43%
Vòng đấu
2158
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K28%
Ngực
2K46%
Bụng
43810%
Cánh tay
47511%
Chân
1724%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của k1to
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
72.78
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
11
Mirage
6.2
19
Nuke
5.9
21
Dust II
5.7
15
Ancient
5.4
12
Inferno
5.2
9
Cache
5.2
4




