k1to
Nils Gruhne
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.126
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6110
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill AK47 trên bản đồ
146.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
88.125
Số kill mở trên bản đồ
62.7018
Số headshot trên bản đồ
150.3276
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.76.4
Sát thương (tổng/vòng)
41674
Điểm người chơi (vòng)
42111012
Ace của người chơi
1
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.4
18
Anubis
6.4
7
Cache
6.0
2
Nuke
5.8
24
Dust II
5.8
18
Ancient
5.5
13
Inferno
5.2
8
Lịch sử chuyển nhượng của k1to
k1to
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
44
43%
Bản đồ
103
45%
Vòng đấu
2181
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K28%
Ngực
2K46%
Bụng
45410%
Cánh tay
46411%
Chân
2065%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của k1to
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
71.6
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.4
18
Anubis
6.4
7
Cache
6.0
2
Nuke
5.8
24
Dust II
5.8
18
Ancient
5.5
13
Inferno
5.2
8



