Đã kết thúc
1
Đầy đủ

0 Bình luận

Mirage
13 - 10
9 Pandas Bảng điểm Mirage (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

21

14

2

+7

85

4:4

6

0

6.8

+16%

16

15

6

+1

85

2:2

5

0

6.2

+10%

16

13

1

+3

67

1:2

4

1

6.1

-5%

11

18

7

-7

67

4:1

3

0

5.4

-21%

12

15

7

-3

53

1:2

3

2

5.4

-21%

Tổng cộng

76

75

23

+1

357

12:11

21

3

6.0

-4%

ECLOT Bảng điểm Mirage (M1)

+/-

ĐIỂM VÒNG ĐẤU

19

12

4

+7

82

4:0

6

0

7.1

+7%

16

16

6

0

82

3:3

4

0

6.1

+15%

14

14

3

0

68

1:3

4

0

5.7

-3%

15

18

4

-3

68

3:4

5

0

5.4

-12%

10

16

5

-6

56

0:2

1

0

4.8

-23%

Tổng cộng

74

76

22

-2

355

11:12

20

0

5.8

-3%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
Kết quả
1 - 0
0 - 1
Lợi thế đội Mirage (M1)

Kỷ lục Mirage

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Train
Train
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Mirage
Mirage
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Train

67%

Nuke

31%

Inferno

27%

Ancient

14%

Dust II

13%

Anubis

11%

Mirage

2%

5 bản đồ gần nhất

Train

100%

1

23

fb
fb
fb
fb
fb

Nuke

69%

32

1

w
w
w
l
l

Inferno

44%

16

14

w
l
l
w
l

Ancient

45%

29

17

w
w
fb
w
fb

Dust II

57%

35

0

w
l
w
l
w

Anubis

58%

12

29

l
w
fb
l
fb

Mirage

61%

31

14

w
w
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Train

33%

6

28

l
fb
l
l
w

Nuke

38%

39

17

w
l
l
l
fb

Inferno

71%

28

11

w
w
w
w
w

Ancient

59%

39

11

l
l
w
w
w

Dust II

70%

10

37

fb
w
fb
fb
fb

Anubis

47%

30

18

w
l
w
fb
w

Mirage

63%

68

1

l
l
w
l
l
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo