d1Ledez
Daniil Kustov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.071
0.1
Đấu súng
0.42
0.31
Chi phí giết
6011
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
38441012
Clutch (kẻ địch)
3
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9322.9
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.611.6
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
7
Inferno
6.6
1
Dust II
6.2
12
Nuke
6.2
11
Mirage
6.1
11
Anubis
6.1
7
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của d1Ledez
d1Ledez
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2021
2020
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
29
66%
Bản đồ
56
61%
Vòng đấu
1214
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
66624%
Ngực
1.4K49%
Bụng
37013%
Cánh tay
29411%
Chân
1084%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của d1Ledez
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
73.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.9
7
Inferno
6.6
1
Dust II
6.2
12
Nuke
6.2
11
Mirage
6.1
11
Anubis
6.1
7
Cache
0.0
2






